Quay lại

Lợi nhuận ngân hàng 2026: 'Tấm vé VIP' từ hạn mức tín dụng

stockbiz · 08:27:28 28/6/2026 nguồn

neutralbanking

LNTT ngân hàng 2026 dự báo tăng 17,6%, nhưng lệch tín dụng-huy động vượt 1,4 triệu tỷ đồng

Top performers

  • 1MBBMBBLNTT 2026+20-21%
  • 2HDBHDBankLNTT 2026+35-36%
  • 3STBSacombankLNTT 2026+100%

Tổng kết: Triển vọng lợi nhuận ngành vẫn tích cực nhờ room tín dụng và các câu chuyện tài sản riêng, nhưng áp lực thanh khoản đang là rủi ro chính. Chênh lệch tín dụng-huy động lớn có thể tiếp tục ép chi phí vốn và NIM trong các quý tới.

Tóm tắt sinh bởi AI từ stockbiz. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

Bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng năm 2026 đang cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Trong khi áp lực thanh khoản gia tăng, biên lãi thuần (NIM) bị thu hẹp và chi phí vốn leo thang, nhiều ngân hàng vẫn được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số, thậm chí tăng bằng lần.

Điểm khác biệt của lợi nhuận ngân hàng năm 2026 không còn nằm ở khả năng mở rộng NIM như những năm trước mà đến từ "tấm vé VIP" mang tên hạn mức tăng trưởng tín dụng và các câu chuyện tài sản đặc thù.

Các báo cáo mới nhất từ SSI Research, MBS Research, VCBS và ABS đều duy trì quan điểm tích cực đối với triển vọng ngành ngân hàng năm nay.

SSI Research vừa nâng dự báo tăng trưởng lợi nhuận trước thuế (LNTT) toàn ngành lên 17,6%, cao hơn mức dự báo trước đó là 17%. Trong khi đó, Chứng khoán An Bình (ABS) cũng kỳ vọng lợi nhuận ngành ngân hàng tăng khoảng 18%.

Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng tích cực là áp lực vận hành ngày càng lớn. Theo đánh giá của nhiều công ty chứng khoán, câu chuyện của ngành ngân hàng năm 2026 đã chuyển hướng đáng kể.

[Image: ]

Nhiều ngân hàng vẫn được dự báo lãi lớn trong bối cảnh NIM toàn ngành thu hẹp. Ảnh: NĐT

Nếu giai đoạn 2023-2025, động lực chính đến từ sự phục hồi của NIM nhờ mặt bằng lãi suất thấp, thì năm nay trọng tâm lại nằm ở khả năng kiểm soát chi phí, thúc đẩy thu nhập ngoài lãi và tận dụng các lợi thế chính sách.

MBS Research vừa đưa ra một cảnh báo đáng chú ý khi chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn toàn hệ thống đã vượt ngưỡng 1,4 triệu tỷ đồng. Điều này phản ánh tốc độ cho vay đang tăng nhanh hơn đáng kể so với tốc độ huy động vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế. Hệ quả là áp lực thanh khoản dự kiến tiếp tục gia tăng trong nửa cuối năm. Để duy trì nguồn vốn, nhiều ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động, kéo theo chi phí vốn tăng nhanh hơn dự kiến.

Shinhan cho rằng, tác động từ mặt bằng lãi suất cao hơn sẽ ngấm dần và bộc lộ rõ nét hơn trong các quý cuối năm. Khi chi phí huy động tăng nhưng khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay không tương ứng, NIM của nhiều ngân hàng sẽ tiếp tục bị thu hẹp. Đây cũng là lý do MBS hạ dự báo tăng trưởng lợi nhuận ngành xuống mức gần 18%, thấp hơn các kịch bản lạc quan trước đó.

Đáng chú ý, sự phân hóa đang xuất hiện ngày càng rõ giữa các nhóm ngân hàng. Trong khi một số nhà băng có thể duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận trên 20%, nhiều ngân hàng khác chỉ ghi nhận mức tăng một chữ số hoặc đi ngang so với năm trước.

Điểm chung của nhóm ngân hàng được dự báo tăng trưởng cao trong năm nay là sở hữu lợi thế vượt trội về hạn mức tín dụng.

Sau quá trình tham gia tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém thông qua cơ chế nhận chuyển giao bắt buộc, một số ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước cấp room tín dụng cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Đây được xem là lợi thế quan trọng nhất trong bối cảnh NIM toàn ngành chịu áp lực.

VCBS dự báo MBBank sẽ là một trong những ngân hàng hưởng lợi lớn nhất từ cơ chế này. LNTT năm 2026 của MBB được kỳ vọng đạt 42.756 tỷ đồng, tăng khoảng 20-21% so với năm trước. Động lực chính đến từ khả năng tăng trưởng tín dụng cả năm có thể lên tới 35%, vượt xa mức tăng trưởng bình quân của hệ thống.

Tương tự, HDBank cũng nằm trong nhóm hưởng lợi lớn từ chính sách. VCBS dự báo lợi nhuận trước thuế năm nay của ngân hàng đạt khoảng 28.725 tỷ đồng, tăng 35-36%. Ngoài lợi thế tín dụng, HDBank còn có thêm động lực từ việc tiếp nhận Vikki Bank và kế hoạch IPO các công ty con như HD Securities và HD Saison.

VPBank cũng được đánh giá tích cực nhờ hạn mức tín dụng cao cùng sự phục hồi của phân khúc bán lẻ. VCBS dự báo lợi nhuận cả năm của ngân hàng tăng khoảng 22,4%, với đóng góp quan trọng từ FE Credit và VPBankS.

Theo giới phân tích, trong bối cảnh NIM suy giảm, khả năng mở rộng quy mô tài sản sinh lời trở thành yếu tố quyết định. Nói cách khác, các ngân hàng sở hữu room tín dụng lớn có thể "lấy lượng bù chất", duy trì tăng trưởng lợi nhuận ngay cả khi biên lợi nhuận trên từng khoản vay giảm xuống.

Những câu chuyện nghìn tỷ đồng ngoài hoạt động cốt lõi
Bên cạnh lợi thế tín dụng, một số ngân hàng còn được kỳ vọng tạo đột biến từ các khoản thu nhập bất thường.

Trường hợp nổi bật nhất là Sacombank. VCBS dự báo lợi nhuận trước thuế năm 2026 của ngân hàng có thể đạt 15.232 tỷ đồng, tăng tới 100% so với năm trước.

Động lực chính đến từ việc hoàn tất quá trình xử lý các khoản nợ tồn đọng kéo dài nhiều năm, đặc biệt liên quan đến tài sản bảo đảm và các khoản nợ lịch sử thuộc đề án tái cơ cấu.

MSB cũng được xếp vào nhóm có khả năng tạo bất ngờ lớn. LNTT năm nay được dự báo đạt khoảng 8.610 tỷ đồng, tăng 22%. Theo VCBS, ngân hàng có thể ghi nhận từ 1.000-1.500 tỷ đồng lợi nhuận bổ sung nhờ thu hồi và hoàn nhập các khoản nợ tồn đọng trong nửa cuối năm.

Trong khi đó, VietinBank được kỳ vọng hưởng lợi từ thương vụ chuyển nhượng dự án VietinBank Tower. Khoản lợi nhuận bất thường từ thương vụ này có thể lên tới khoảng 5.000 tỷ đồng nếu được hoàn tất đúng tiến độ.

VCBS dự báo LNTT quý II của VietinBank đạt khoảng 15.000 tỷ đồng, tăng 24% so với cùng kỳ. Lợi nhuận cả năm được kỳ vọng tăng khoảng 20,6%.

Theo các chuyên gia, đây là nhóm ngân hàng có sức hấp dẫn lớn đối với dòng tiền đầu tư bởi triển vọng lợi nhuận không chỉ phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống mà còn gắn với các "catalyst" riêng biệt.

Một xu hướng đáng chú ý khác được MBS chỉ ra là sự thay đổi trong cơ cấu tăng trưởng tín dụng.

Theo đó, tín dụng doanh nghiệp đang trở thành động lực chính của toàn hệ thống. Đặc biệt, tín dụng bất động sản kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 11,7% so với cuối năm trước nhờ nhiều dự án được tháo gỡ vướng mắc pháp lý.

Ngược lại, tín dụng bán lẻ đang đối mặt với nhiều khó khăn hơn. Lãi suất cho vay tăng theo chi phí huy động khiến nhu cầu vay mua nhà, vay tiêu dùng và vay hộ kinh doanh phục hồi chậm hơn kỳ vọng.

Điều này lý giải vì sao nhiều ngân hàng có thế mạnh truyền thống ở mảng bán lẻ đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng chậm lại.

VCBS dự báo lợi nhuận quý II của VIB chỉ tăng khoảng 5% so với cùng kỳ, đạt 2.725 tỷ đồng. Áp lực chi phí vốn tăng đang ảnh hưởng đáng kể tới khả năng mở rộng lợi nhuận của ngân hàng.

Tương tự, các ngân hàng như ACB, Techcombank hay Vietcombank được dự báo duy trì tăng trưởng ổn định nhưng khó tạo ra những bước nhảy vọt như nhóm nhận chuyển giao bắt buộc hoặc nhóm có câu chuyện xử lý tài sản đặc thù.

Trong bối cảnh NIM bị thu hẹp, cuộc cạnh tranh của ngành ngân hàng đang dịch chuyển sang khả năng tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.

MBS dự báo MBBank tiếp tục dẫn đầu ngành về hiệu quả sử dụng vốn với ROE khoảng 20,2%. Lợi thế của ngân hàng đến từ tỷ lệ CASA cao, chi phí vốn thấp và năng lực quản trị rủi ro hiệu quả.

Nhóm tiếp theo gồm VIB (17,5%), ACB (17,2%), Vietcombank (16,9%), TPBank (16,9%) và VPBank (16,9%).

Theo đánh giá của MBS, định giá ngành ngân hàng hiện vẫn thấp hơn mức trung bình 5 năm, mở ra cơ hội tích lũy dài hạn đối với nhiều cổ phiếu.

Tuy nhiên, thay vì lựa chọn các mã có tính đầu cơ cao, MBS ưu tiên bộ ba CTG, ACB và VPBank cho danh mục nửa cuối năm 2026 nhờ sự cân bằng giữa tăng trưởng lợi nhuận, chất lượng tài sản, năng lực vốn và mức định giá hấp dẫn.

Nhìn tổng thể, năm 2026 đang đánh dấu một giai đoạn phân hóa mạnh mẽ của ngành ngân hàng. Trong khi nhóm được hưởng "tấm vé VIP" từ hạn mức tín dụng hoặc sở hữu các câu chuyện xử lý tài sản đặc biệt tiếp tục tăng tốc, nhiều ngân hàng khác buộc phải chấp nhận chiến lược phòng thủ trước áp lực thanh khoản và chi phí vốn gia tăng.

Sự khác biệt đó khiến cuộc đua lợi nhuận năm nay không còn là câu chuyện chung của toàn ngành, mà là cuộc cạnh tranh giữa những ngân hàng có lợi thế chính sách, lợi thế tài sản và khả năng thích ứng tốt nhất với môi trường lãi suất mới.

Đình Vũ

Link gốc