Quay lại

ADB: Muốn hút vốn dài hạn, Việt Nam phải biến cải cách thành 'hạ tầng mềm' cho tăng trưởng

stockbiz · 09:51:42 29/4/2026 nguồn

bullish longmacro_policy

ADB cho rằng Việt Nam muốn hút vốn dài hạn phải đẩy nhanh cải cách năng suất, vốn và năng lượng.

Thay đổi chính

  • ADB dự báo GDP Việt Nam tăng 7,2% năm 2026 và 7% năm 2027.
  • Ưu tiên cải thiện môi trường đầu tư, minh bạch và khả năng dự báo để hút vốn chất lượng cao.
  • Phát triển thị trường vốn dài hạn, gồm cổ phiếu và trái phiếu, để đáp ứng nhu cầu tài trợ.
  • Đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng và bảo đảm an ninh năng lượng để giảm rủi ro tăng trưởng.

Ngành chịu tác động

  • capital marketsCaoNhu cầu vốn dài hạn tăng, hưởng lợi nếu thị trường trái phiếu và cổ phiếu được đào sâu.
  • energyTrung bìnhChuyển dịch xanh và an ninh cung ứng sẽ quyết định chi phí và tốc độ mở rộng đầu tư.
  • export manufacturingCaoDoanh nghiệp xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào năng suất, FDI và cải thiện giá trị gia tăng nội địa.

Tổng kết: Thông điệp chính là tích cực cho tăng trưởng dài hạn, nhưng định giá thị trường sẽ phụ thuộc vào tốc độ cải cách thực thi. Nếu môi trường đầu tư và thị trường vốn được cải thiện, Việt Nam có thể thu hút mạnh hơn dòng tiền tư nhân và FDI chất lượng cao.

Tóm tắt sinh bởi AI từ stockbiz. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

Việt Nam đang đứng trước cơ hội duy trì đà tăng trưởng cao và hút thêm dòng vốn dài hạn, nhưng lợi thế này chỉ có thể chuyển hóa thành chất lượng tăng trưởng nếu cải cách được đẩy nhanh trong các lĩnh vực then chốt.

Trao đổi với Tạp chí Nhà đầu tư/Nhadautu.vn và báo giới gần đây, ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, nhận định Việt Nam đang thể hiện khả năng chống chịu mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.

[Image: ]
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam. Ảnh: Minh Tuấn

Theo ông, để duy trì tăng trưởng cao, tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng suất, phát triển thị trường vốn dài hạn, đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng và chuẩn bị tốt hơn các dự án có khả năng thu hút vốn tư nhân.

Tăng trưởng của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á

Ông đánh giá như thế nào về triển vọng kinh tế Việt Nam trong các năm 2026 và 2027 so với các nước khác trong khu vực? Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số và trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, đâu là những thế mạnh cần phát huy và những cải cách then chốt?

Ông Shantanu Chakraborty: Đây là câu hỏi rất phù hợp trong bối cảnh hiện nay. Theo kịch bản ổn định sớm của chúng tôi, tăng trưởng của Việt Nam được dự báo đạt khoảng 7,2% trong năm 2026 và 7% trong năm 2027.

Đây là một trong những mức tăng trưởng cao nhất tại Đông Nam Á, cho thấy khả năng chống chịu rất rõ của nền kinh tế Việt Nam, bất chấp những thách thức chung đang diễn ra trong khu vực và trên thế giới.

Triển vọng này được hỗ trợ bởi các nền tảng kinh tế vững chắc, sự thúc đẩy đáng kể từ đầu tư công, cũng như mô hình tăng trưởng định hướng xuất khẩu mà Việt Nam đã xây dựng trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng cao và bền bỉ, Việt Nam cần tập trung vào một số cải cách trọng tâm.

Thứ nhất là nâng cao năng suất và cải thiện hiệu quả sản xuất. Thứ hai là củng cố thị trường tài chính và thị trường vốn, nhằm bảo đảm nhà đầu tư có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Thứ ba, và rất quan trọng, là bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch sang các nguồn năng lượng xanh, sạch và có khả năng cung ứng trong nước.

Những biến động toàn cầu gần đây cho thấy Việt Nam cần giảm mức độ dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Vì vậy, cải cách trong các lĩnh vực năng suất, phát triển thị trường vốn và an ninh năng lượng sẽ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Việt Nam cần gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được định hình lại bởi tình trạng phân mảnh thương mại và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng. ADB nhìn nhận vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng toàn cầu và khu vực như thế nào?

Ông Shantanu Chakraborty: Việt Nam hiện đã hội nhập rất sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Trong vài thập kỷ qua, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất định hướng xuất khẩu vững chắc, qua đó thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Tuy nhiên, giá trị gia tăng của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng này vẫn cần được cải thiện. Lợi thế về chi phí lao động thấp không phải là lợi thế bền vững trong dài hạn. Điều này được phản ánh qua mức giá trị gia tăng nội địa còn tương đối thấp trong nhiều ngành sản xuất xuất khẩu.

Vì vậy, Việt Nam cần tiến lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị và gia tăng phần giá trị mà mình đóng góp trong các mạng lưới sản xuất toàn cầu.

[Image: ]
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam. Ảnh: Minh Tuấn

Để làm được điều đó, theo tôi, cần bốn yếu tố then chốt.

Thứ nhất, Việt Nam cần một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, minh bạch hơn và dễ dự báo hơn. Điều này sẽ giúp thu hút các nhà đầu tư chất lượng cao.

Thứ hai, Việt Nam cần mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Điều này đòi hỏi phát triển thị trường vốn sâu rộng hơn, bao gồm cả thị trường cổ phiếu và thị trường nợ, đi cùng với các hành động điều tiết phù hợp.

Thứ ba, hạ tầng chất lượng cao sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định khả năng thu hút đầu tư của Việt Nam vào chuỗi cung ứng. Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ thông qua đầu tư công và sự tham gia của khu vực tư nhân, nhưng vẫn cần tiếp tục cải thiện.

Cải cách cần tập trung vào môi trường kinh doanh, hạ tầng, khả năng tiếp cận vốn và phát triển kỹ năng. Những yếu tố này sẽ giúp Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh và làm sâu sắc hơn vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam

Cuối cùng là phát triển lực lượng lao động có kỹ năng. Đây là điều đặc biệt quan trọng khi Việt Nam muốn vươn lên trong chuỗi giá trị và khi Chính phủ ngày càng chú trọng các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, fintech, tăng trưởng xanh và những ngành đòi hỏi kỹ năng tiên tiến.

Tóm lại, cải cách cần tập trung vào môi trường kinh doanh, hạ tầng, khả năng tiếp cận vốn và phát triển kỹ năng. Những yếu tố này sẽ giúp Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh và làm sâu sắc hơn vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Dự án xanh cần có khả năng huy động vốn

Châu Á đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Ông nhìn nhận vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy tăng trưởng xanh và năng lượng sạch tại Đông Nam Á như thế nào?

Ông Shantanu Chakraborty: Là một quốc gia tiêu thụ đáng kể nhiên liệu hóa thạch, Việt Nam đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Đông Nam Á. Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều bước đi đúng hướng để tiến tới mô hình tăng trưởng xanh và bền vững hơn.

Chiến lược đối tác quốc gia của ADB với Việt Nam, được xây dựng năm 2023, cũng xác định tăng trưởng xanh là một trong những trụ cột chính trong hợp tác của chúng tôi với Việt Nam. Do đó, Việt Nam đang đóng vai trò quan trọng trong khu vực khi nỗ lực xanh hóa nền kinh tế và làm cho tăng trưởng trở nên bền vững hơn.

Việt Nam đã đặt ra tham vọng mạnh mẽ là đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và đã tham gia Quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP). Chúng tôi đã nhìn thấy những dấu hiệu tiến triển ban đầu, trong đó một số dự án bắt đầu trở nên có khả năng huy động vốn.

Tuy nhiên, vẫn cần làm nhiều hơn để bảo đảm tính khả thi về tài chính của các dự án. Có sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư tư nhân và doanh nghiệp nhà nước đối với các dự án xanh. Nhưng khi các tổ chức cho vay như ADB hoặc các nhà tài trợ khu vực tư nhân đánh giá dự án, khả năng huy động vốn là mối quan tâm hàng đầu.

Vì vậy, Việt Nam cần nhấn mạnh hơn nữa việc làm cho các dự án có tính khả thi về thương mại và tài chính.

Về phía ADB, chúng tôi vẫn cam kết mạnh mẽ. ADB đã công bố gói hỗ trợ 10 tỷ USD cho Lưới điện ASEAN, một sáng kiến khu vực nhằm hỗ trợ năng lượng tái tạo và các dự án truyền tải, phân phối điện xuyên biên giới. Là một thành viên quan trọng của ASEAN, Việt Nam có thể hưởng lợi từ sáng kiến này.

Hạ tầng truyền tải chất lượng cao là điều thiết yếu

Theo ông, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất đang làm chậm quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh nguồn cung nhiên liệu toàn cầu gián đoạn và căng thẳng địa chính trị gia tăng?

Ông Shantanu Chakraborty: Một số rào cản chính mà Việt Nam đang đối mặt bao gồm sự thiếu chắc chắn về chính sách và quy định, khoảng trống về hạ tầng và thiếu hụt nguồn vốn.

[Image: ]

Việt Nam đang nỗ lực phát triển hệ thống truyền tải điện. Ảnh: EVN

Ví dụ, các dự án năng lượng tái tạo ở miền Nam Việt Nam cần hệ thống truyền tải và phân phối đủ mạnh để đưa điện từ miền Nam tới các trung tâm phụ tải lớn ở miền Bắc. Vì vậy, hạ tầng truyền tải chất lượng cao là điều thiết yếu.

Một rào cản khác là tốc độ ứng dụng công nghệ sạch còn tương đối chậm. Trong giai đoạn Quy hoạch điện VII, Việt Nam đã chứng kiến làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, bao gồm điện mặt trời, điện gió và điện mặt trời nổi. ADB đã tài trợ một số dự án trong lĩnh vực này.

Tuy nhiên, đầu tư vào phát điện sạch gần đây đã chậm lại phần nào và cần được khơi thông trở lại.

Để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang tăng trưởng xanh trong khi vẫn giữ năng lượng ở mức chi phí hợp lý, Việt Nam cần công tác quy hoạch tốt hơn và môi trường pháp lý dễ dự báo hơn. Việt Nam cũng cần huy động nhiều hơn vốn đầu tư tư nhân, bởi nguồn lực nhà nước phải dành cho rất nhiều ưu tiên phát triển khác nhau.

Điểm mấu chốt là tạo ra một môi trường thuận lợi để các dự án tự thân có khả năng huy động vốn. Khi đó, dòng vốn tư nhân chấp nhận rủi ro mới có thể tham gia vào các dự án này.

Điểm mấu chốt là tạo ra một môi trường thuận lợi để các dự án tự thân có khả năng huy động vốn.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam

Việt Nam cũng cần đa dạng hóa các nguồn năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Điều này có nghĩa là cần vượt ra ngoài các nguồn năng lượng truyền thống, đồng thời chú trọng hơn tới các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin.

Các giải pháp này có thể bổ trợ cho nguồn năng lượng tái tạo hiện có và giúp lưới điện trở nên thông minh hơn.

Hiệu quả năng lượng cũng là một phần quan trọng của bài toán. Tăng công suất phát điện từ năng lượng tái tạo là một cấu phần, nhưng cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong các cơ sở công nghiệp, khu dân cư và tòa nhà thương mại cũng hết sức cần thiết.

Trong nhiều trường hợp, nâng cao hiệu quả năng lượng là cách ít tốn kém hơn để tiến tới lộ trình phát thải carbon thấp, so với việc chỉ đầu tư vào công suất phát điện mới.

Cần rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án để hút vốn tư nhân

Huy động vốn tư nhân là yếu tố thiết yếu để đáp ứng nhu cầu tài trợ hạ tầng và khí hậu của Việt Nam. Những rào cản thể chế hoặc quy định nào hiện vẫn hạn chế sự tham gia của khu vực tư nhân?

Ông Shantanu Chakraborty: ADB là đối tác lâu dài của Việt Nam và đã tài trợ nhiều dự án thuộc cả khu vực công và khu vực tư nhân tại Việt Nam.

Ở trên tôi đã đề cập một số việc cần làm thêm. Việt Nam cần tăng cường tính chủ động trong triển khai dự án và nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án. Đây là vấn đề chúng tôi nhận thấy ở cả khu vực công và khu vực tư nhân.

Nhiều dự án được công bố và đi qua các giai đoạn ban đầu, nhưng khi cần bảo đảm khả năng huy động vốn, áp dụng các thông lệ tốt nhất và cấu trúc cơ chế chia sẻ rủi ro một cách phù hợp, vẫn còn những hạn chế.

Để thu hút thêm vốn, Việt Nam nên tập trung đẩy nhanh quá trình chuẩn bị dự án. Đã có một giai đoạn các dự án triển khai khá chậm. Với bộ máy lãnh đạo mới và các mục tiêu tăng trưởng GDP rất tham vọng được đề ra, trọng tâm cần là rút ngắn thời gian từ khi hình thành ý tưởng dự án đến khi dự án sẵn sàng triển khai thực tế.

ADB hoàn toàn sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam bằng mọi cách có thể. Ưu tiên chính là đẩy nhanh mức độ sẵn sàng của dự án để dòng vốn có thể được giải ngân nhanh hơn.

PPP sẽ rất quan trọng trong các lĩnh vực hạ tầng cốt lõi

Nhìn về phía trước, những cải cách đột phá nào trong quản trị công, môi trường kinh doanh và phát triển nguồn nhân lực sẽ có ý nghĩa quan trọng nhất để nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng tăng trưởng của Việt Nam?

Ông Shantanu Chakraborty: Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển dịch đáng kể trong chương trình cải cách và môi trường kinh doanh trong năm 2025.

Nghị quyết 68 đặt khu vực kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm trong chiến lược tăng trưởng của đất nước. Nghị định 114 cũng đã đơn giản hóa quy trình vay vốn ODA bằng cách giảm bớt nhiều tầng nấc phê duyệt và cải thiện cách tiếp cận theo từng giai đoạn trong chuẩn bị dự án.

Bên cạnh đó, đã có sự phân cấp đáng kể cho cấp tỉnh, và hiện nay nhiều dự án của chúng tôi xuất phát từ các địa phương. Vì vậy, điều quan trọng là phải bảo đảm chính quyền cấp tỉnh có đủ năng lực để chuẩn bị các dự án chất lượng cao, có thể được các nhà tài trợ quốc tế cấp vốn.

Cũng còn nhiều dư địa để nâng cao hiệu quả và năng suất của bộ máy quản trị. Chẳng hạn, cấp huyện đã được loại bỏ, đưa hệ thống hành chính xuống còn hai cấp. Điều này có tác động tới quá trình ra quyết định và triển khai dự án.

Việt Nam nên tiếp tục học hỏi từ các quốc gia láng giềng đã thành công hơn trong việc thiết kế cơ chế phân bổ rủi ro nhằm thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam

Về phát triển kỹ năng, Việt Nam cần xây dựng năng lực lớn hơn nhiều trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, khoa học và công nghệ, công nghệ sinh học và fintech. Việc thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế là một bước đi rất tích cực, bởi điều này có thể giúp tạo ra một hệ sinh thái có khả năng thu hút nguồn vốn tư nhân dài hạn.

Các nhà đầu tư tư nhân muốn đầu tư vào những quốc gia và dự án có cơ chế phân bổ rủi ro phù hợp. Việt Nam nên tiếp tục học hỏi từ các quốc gia láng giềng đã thành công hơn trong việc thiết kế cơ chế phân bổ rủi ro nhằm thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân.

Đối tác công tư (PPP), cũng là lĩnh vực cần cải thiện. Trong ngành năng lượng, các dự án điện độc lập đã có một số năm thành công, dù động lực gần đây đã chậm lại. Ở các lĩnh vực khác như cảng biển, metro, đường bộ và sân bay, PPP sẽ rất quan trọng để huy động vốn tư nhân.

Bất kỳ cải cách có trọng tâm nào nhằm xử lý các điểm nghẽn này đều sẽ có ý nghĩa then chốt đối với tăng trưởng của Việt Nam trong thời gian tới.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Quang Minh

Link gốc