Quay lại

Quyết định 40 mở sóng cổ phiếu vốn Nhà nước: Chuyên gia chỉ cách chọn doanh nghiệp

stockbiz · 08:45:08 10/8/2026 nguồn

bullish shortcapital_markets

Quyết định 40 tạo khung cơ cấu vốn Nhà nước, kích hoạt kỳ vọng tái định giá nhóm cổ phiếu liên quan

Thay đổi chính

  • Phân loại doanh nghiệp theo ngành, lĩnh vực và tỷ lệ vốn Nhà nước cần nắm giữ.
  • Một số lĩnh vực Nhà nước tiếp tục giữ 100%, hoặc duy trì từ 65% trở lên.
  • Doanh nghiệp ngoài tiêu chí nắm giữ vốn có thể thuộc diện Nhà nước không tiếp tục nắm giữ.
  • Yêu cầu xây dựng kế hoạch 5 năm cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp.
Hiệu lực: 2026-08-05

Ngành chịu tác động

  • state owned enterprisesCaoTrực tiếp chịu tác động từ khung phân loại và kế hoạch cơ cấu vốn Nhà nước.
  • capital marketsTrung bìnhDòng tiền có thể luân chuyển vào cổ phiếu có kỳ vọng thoái vốn hoặc tái định giá.
  • Ngân hàngTrung bìnhMột số ngân hàng có vốn Nhà nước như BID, CTG được thị trường chú ý.

Tổng kết: Quyết định 40 là chất xúc tác ngắn hạn cho nhóm cổ phiếu vốn Nhà nước, nhưng xu hướng bền vững phụ thuộc vào danh sách doanh nghiệp, phương án cơ cấu và tiến độ thực hiện. Nhà đầu tư cần phân biệt doanh nghiệp có khả năng giải phóng giá trị thực với cổ phiếu chỉ tăng theo kỳ vọng chung.

Tóm tắt sinh bởi AI từ stockbiz. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

Quyết định 40 tạo chất xúc tác mới cho nhóm cổ phiếu có vốn Nhà nước, nhưng theo chuyên gia, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào câu chuyện thoái vốn mà cần tìm những doanh nghiệp có khả năng được giải phóng giá trị và tái định giá sau thay đổi cơ cấu sở hữu.

[Image: ]

Câu chuyện thoái vốn Nhà nước nóng trở lại sau Quyết định 40. Ảnh: NĐT

Sau nhịp điều chỉnh mạnh từ vùng đỉnh 1.928 điểm xuống 1.651 điểm, VN-Index đã phục hồi khá nhanh từ cuối tháng 7. Đến phiên 7/8, một diễn biến mới xuất hiện khi dòng tiền đổ mạnh vào nhiều cổ phiếu có vốn Nhà nước như GAS, GVR, VNM, BID, CTG, BSR…, trở thành một trong những lực đỡ chính của thị trường.

Động lực trực tiếp đến từ Quyết định số 40 của Thủ tướng Chính phủ về quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp có vốn Nhà nước, có hiệu lực từ ngày 5/8/2026.

Trao đổi với Nhadautu.vn, ông Nguyễn Minh Hoàng, Giám đốc Phân tích VFS, cho rằng phản ứng tích cực của nhóm cổ phiếu này cần được đặt trong bối cảnh VN-Index vừa trải qua một nhịp hồi tương đối nhanh, thay vì chỉ nhìn riêng tác động của một thông tin chính sách.

Từ vùng 1.651 điểm, VN-Index đã hồi lên khoảng 1.776 điểm chỉ trong 6 phiên giao dịch, tương đương khoảng 7,6%. Phiên 7/8, chỉ số đóng cửa tại 1.768,06 điểm, tăng 3,28 điểm, với thanh khoản toàn thị trường hơn 19.261 tỷ đồng.

Theo ông Hoàng, sau một nhịp hồi nhanh, câu hỏi của thị trường không còn đơn thuần là cổ phiếu đã rẻ hay chưa, mà là dòng tiền có tiếp tục chấp nhận mua ở vùng giá cao hơn và nhóm nào sẽ dẫn dắt nhịp tiếp theo. Quyết định 40 xuất hiện đúng thời điểm đó, tạo thêm một câu chuyện để dòng tiền luân chuyển sang nhóm doanh nghiệp có vốn Nhà nước.

Tuy nhiên, một phiên tăng mạnh mới phản ánh kỳ vọng ban đầu, chưa đủ để xác nhận một xu hướng mới.

Điều cần theo dõi là cách cổ phiếu vận động sau phiên bùng nổ. Nếu giá giữ được phần lớn mức tăng, các nhịp điều chỉnh diễn ra với thanh khoản thấp và sau đó hình thành nền giá mới, đây có thể là dấu hiệu dòng tiền không chỉ phản ứng nhất thời với thông tin.

Ngược lại, nếu thanh khoản duy trì ở mức cao nhưng giá không thể tăng thêm, biên độ tăng thu hẹp hoặc cổ phiếu nhanh chóng đánh mất vùng vừa vượt qua, khả năng lớn kỳ vọng đã được phản ánh nhanh vào giá và dòng tiền chủ yếu mang tính giao dịch ngắn hạn.

Vì vậy, theo chuyên gia VFS, trong bối cảnh VN-Index đã hồi nhanh từ vùng 1.650 điểm, nhà đầu tư cần quan sát chất lượng dòng tiền thay vì mua đuổi chỉ vì một phiên tăng mạnh.

Từ “thoái vốn” đến câu chuyện tái định giá doanh nghiệp

Quyết định 40 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp theo ngành, lĩnh vực và khung tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ, làm cơ sở xây dựng kế hoạch sắp xếp, cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp.

Theo khung mới, có những ngành, lĩnh vực Nhà nước tiếp tục nắm giữ 100% vốn; những nhóm cần duy trì tỷ lệ từ 65% trở lên hoặc trên 50% đến dưới 65%. Với doanh nghiệp hoạt động trong ngành, lĩnh vực không thuộc tiêu chí Nhà nước cần nắm giữ vốn, định hướng là Nhà nước không tiếp tục nắm giữ, trừ những trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc cấp có thẩm quyền có quyết định khác.

Đây chính là cơ sở khiến thị trường nhanh chóng liên tưởng tới một chu kỳ cơ cấu lại sở hữu tại nhiều doanh nghiệp.

Theo ông Hoàng, trong ngắn hạn, Quyết định 40 trước hết là một chất xúc tác cho dòng tiền. Khi thị trường vừa trải qua một nhịp hồi khá mạnh và cần câu chuyện mới để duy trì sự quan tâm, kỳ vọng thay đổi tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại một số doanh nghiệp lớn có thể tạo ra hiệu ứng đáng kể.

Nhưng thị trường thường định giá kỳ vọng trước khi chính sách tạo ra tác động thực tế. Sau phản ứng ban đầu, dòng tiền sẽ phân hóa giữa những doanh nghiệp thực sự có khả năng thay đổi đáng kể về cơ cấu sở hữu và những cổ phiếu chỉ tăng theo câu chuyện chung.

Bởi vậy, bước quan trọng tiếp theo không phải Quyết định 40 nói gì ở cấp độ nguyên tắc, mà là danh sách từng doanh nghiệp, phương án cơ cấu vốn, tỷ lệ Nhà nước dự kiến nắm giữ và thời gian thực hiện.

Quyết định cũng yêu cầu kế hoạch 5 năm cơ cấu lại vốn phải xác định cụ thể doanh nghiệp giữ nguyên tỷ lệ sở hữu, doanh nghiệp thực hiện cơ cấu lại, hình thức thực hiện, tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ và thời gian hoàn thành.

Ở trung hạn, ông Hoàng cho rằng câu chuyện đáng quan tâm hơn nằm ở khả năng tái định giá doanh nghiệp.

Nhà đầu tư không nên suy luận đơn giản rằng Nhà nước giảm tỷ lệ sở hữu thì hiệu quả kinh doanh hoặc quản trị doanh nghiệp mặc nhiên được cải thiện. Kết quả còn phụ thuộc cổ đông mới là ai, cấu trúc quản trị thay đổi như thế nào và nguồn lực của doanh nghiệp được sử dụng ra sao sau đó.

Giá trị của quá trình thay đổi sở hữu nằm ở khả năng tạo ra một cơ cấu cổ đông mới, gia tăng lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, cải thiện thanh khoản và mở rộng cơ hội tham gia của các nhà đầu tư tổ chức hoặc cổ đông chiến lược.

Đặc biệt, với những doanh nghiệp sở hữu tài sản tốt, vị thế đầu ngành, quỹ đất, tài nguyên, hạ tầng, mạng lưới phân phối hoặc thương hiệu lớn nhưng hiệu quả khai thác tài sản hay định giá trên thị trường còn thấp, thay đổi cấu trúc sở hữu có thể trở thành chất xúc tác khiến thị trường nhìn lại giá trị doanh nghiệp.

“Câu chuyện trung hạn vì thế không đơn thuần là thoái vốn, mà là khả năng giải phóng giá trị và tạo ra một quá trình tái định giá doanh nghiệp sau khi cấu trúc sở hữu thay đổi”, ông Hoàng nhận định.

Câu chuyện này còn có thể cộng hưởng với tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.

FTSE Russell đã xác nhận Việt Nam sẽ được chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026.

Theo ông Hoàng, một thị trường muốn thu hút thêm dòng vốn tổ chức không chỉ cần dòng tiền mà còn cần đủ “hàng hóa” có quy mô, thanh khoản và tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng phù hợp. Nếu quá trình cơ cấu vốn Nhà nước làm tăng free-float và thanh khoản tại một số doanh nghiệp lớn, đây có thể là yếu tố cộng hưởng tích cực với quá trình nâng hạng.

Tuy nhiên, cần phân biệt đây là sự cộng hưởng về cấu trúc thị trường, không có nghĩa Quyết định 40 được ban hành trực tiếp để phục vụ mục tiêu nâng hạng.

Ở góc độ rộng hơn, Quyết định 40 còn mở ra quá trình tái phân bổ vốn Nhà nước trong giai đoạn mới: tập trung nguồn lực vào những ngành, lĩnh vực Nhà nước cần giữ vai trò chiến lược, đồng thời tạo thêm không gian cho khu vực tư nhân ở những lĩnh vực không nhất thiết phải duy trì tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao.

Hai yếu tố nhà đầu tư cần tập trung

Với nhà đầu tư, ông Hoàng cho rằng cần chuyển từ tư duy “mua cổ phiếu có vốn Nhà nước” sang câu hỏi cụ thể hơn: doanh nghiệp nào thực sự được hưởng lợi từ quá trình cơ cấu lại vốn Nhà nước?

Hai yếu tố cần được ưu tiên.

Thứ nhất là mức độ thay đổi thực sự của cơ cấu sở hữu.

Quyết định 40 mới thiết lập khung tỷ lệ vốn Nhà nước theo từng nhóm ngành, lĩnh vực. Vì vậy, các kế hoạch cụ thể sắp tới mới cho thấy doanh nghiệp nào thực sự có khả năng thay đổi lớn về tỷ lệ sở hữu Nhà nước.

Một doanh nghiệp có vốn Nhà nước nhưng tỷ lệ sở hữu gần như không thay đổi sẽ là câu chuyện hoàn toàn khác với doanh nghiệp có khả năng xuất hiện một lượng lớn cổ phần được chuyển giao hoặc thoái vốn.

Mức độ thay đổi càng lớn, khả năng cơ cấu cổ đông, free-float, thanh khoản và sự tham gia của cổ đông chiến lược thay đổi càng đáng để thị trường quan tâm.

Thứ hai, và quan trọng hơn, là giá trị nào có thể được giải phóng sau khi cấu trúc sở hữu thay đổi.

Nhà đầu tư nên tập trung vào những doanh nghiệp sở hữu tài sản tốt, vị thế đầu ngành, quỹ đất, hạ tầng, thương hiệu hoặc khả năng tạo dòng tiền lớn nhưng hiệu quả sử dụng vốn hay mức định giá hiện tại chưa phản ánh đầy đủ các giá trị đó.

Nói cách khác, không phải cứ có khả năng Nhà nước giảm sở hữu thì cổ phiếu sẽ trở thành cơ hội đầu tư.

Điều tạo ra xu hướng tăng bền vững cuối cùng vẫn phải là khả năng thay đổi sở hữu tạo ra thay đổi thực chất trong giá trị doanh nghiệp, từ đó hình thành một mặt bằng định giá mới.

Trong ngắn hạn, khi nhiều cổ phiếu đã tăng mạnh ngay sau thông tin, ông Hoàng cho rằng nhà đầu tư không nhất thiết phải mua đuổi sự hưng phấn. Một lựa chọn thận trọng hơn là chờ thị trường đi qua phản ứng ban đầu để quan sát sự phân hóa.

Những cổ phiếu sau nhịp tăng vẫn giữ được nền giá, điều chỉnh với thanh khoản thu hẹp và tiếp tục thu hút dòng tiền sẽ đáng chú ý hơn. Khi đó, thị trường có thể đang chuyển từ giao dịch theo kỳ vọng ngắn hạn sang quá trình định giá lại câu chuyện trong trung hạn.

Theo Giám đốc Phân tích VFS, câu hỏi nhà đầu tư nên đặt ra lúc này không phải là “doanh nghiệp nào có vốn Nhà nước?”, mà là:

“Doanh nghiệp nào có khoảng cách lớn nhất giữa giá trị thị trường đang định giá và giá trị có thể được giải phóng khi cấu trúc sở hữu thay đổi?”

Đó mới là nơi đáng để tìm kiếm cơ hội trong câu chuyện Quyết định 40.

Link gốc