Mục tiêu đưa thị trường chứng khoán Việt Nam nâng hạng MSCI trước năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW đang đặt ra yêu cầu đẩy nhanh cải cách thị trường vốn theo hướng minh bạch, hiện đại và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Chia sẻ với phóng viên Tạp chí Kinh tế – Tài chính về ý nghĩa của mục tiêu nâng hạng MSCI, các cải cách cần thiết để nâng cao sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng như cơ hội thu hút dòng vốn dài hạn trong giai đoạn tới, ông Đặng Thanh Tùng, Giám đốc Nghiệp vụ, đại diện cho Công ty cổ phần Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam, đã có những phân tích đáng chú ý.
[Image: ]
Ông Đặng Thanh Tùng, Giám đốc Nghiệp vụ, Công ty cổ phần Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam.
Phóng viên: Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt mục tiêu phấn đấu đưa thị trường chứng khoán Việt Nam được MSCI nâng hạng trước năm 2030. Theo ông, mục tiêu này có ý nghĩa như thế nào đối với khả năng thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế và vị thế của Việt Nam trên bản đồ đầu tư toàn cầu?
Ông Đặng Thanh Tùng: Việc được MSCI nâng hạng không chỉ mang ý nghĩa “đổi nhãn” đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, mà còn có thể tạo ra những thay đổi lớn về tập nhà đầu tư, quy mô dòng vốn tiếp cận thị trường, đồng thời nâng tầm vị thế của Việt Nam trong quy trình phân bổ tài sản toàn cầu.
Hiện có khoảng 21.000 tỷ USD tài sản sử dụng các chỉ số MSCI làm tham chiếu, song phần lớn nguồn vốn này không được cơ cấu để đầu tư vào các thị trường cận biên. Vì vậy, dù Việt Nam hiện chiếm 30,09% MSCI Frontier Markets Index – tỷ trọng lớn nhất trong rổ cận biên – dư địa mở rộng khả năng tiếp cận các dòng vốn đầu tư quy mô lớn vẫn còn rất đáng kể. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục hoàn thiện chất lượng thị trường theo các thông lệ quốc tế sẽ góp phần mở rộng khả năng tiếp cận các dòng vốn này trong thời gian tới.
Theo các kịch bản phân tích của Ngân hàng Thế giới, nếu quá trình cải cách tiếp tục được triển khai hiệu quả, việc nâng hạng lên thị trường mới nổi của FTSE có thể giúp Việt Nam thu hút 3-5 tỷ USD trong những năm đầu, và tổng dòng vốn có thể đạt 25 tỷ USD vào năm 2030 nếu cải cách tiếp tục được duy trì. Phân tích của tổ chức này cũng cho rằng tác động của việc nâng hạng MSCI có thể lớn gấp 3-4 lần so với FTSE, cho thấy tiềm năng vốn được rót vào Việt Nam nếu được chính thức nâng hạng là rất đáng kể.
Bên cạnh dòng vốn thụ động, việc nâng hạng cũng giúp các quỹ chủ động, quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ tài sản quốc gia và các nhà quản lý tài sản toàn cầu gia tăng phân bổ vốn vào Việt Nam, do nhiều định chế có quy trình đầu tư thuận lợi hơn đối với các thị trường mới nổi. Từ đó, Việt Nam có thể chuyển từ một khoản phân bổ mang tính vệ tinh, cơ hội, sang trở thành một cấu phần chiến lược trong danh mục đầu tư vào các thị trường mới nổi.
Phóng viên: Nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu phát triển thị trường vốn theo hướng minh bạch, hiện đại, an toàn và tiệm cận thông lệ quốc tế. Theo ông, đâu là những cải cách có ý nghĩa quyết định để nâng cao sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam trong mắt nhà đầu tư toàn cầu?
Ông Đặng Thanh Tùng: Nhà đầu tư quốc tế thường đặt ra bốn câu hỏi rất thực tế: Tôi có mua được không? Giao dịch có được thanh toán an toàn không? Tôi có thể phòng ngừa rủi ro hay không? Và khi cần, tôi có thể thoái vốn thuận lợi hay không? Bốn nhóm cải cách mang tính quyết định phải trả lời trực tiếp các câu hỏi đó.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến giới hạn sở hữu nước ngoài. MSCI đánh giá giới hạn sở hữu vẫn ảnh hưởng hơn 10% thị trường cổ phiếu Việt Nam; tình trạng room thấp ảnh hưởng hơn 1% MSCI Vietnam IMI. Do đó, chúng ta cần có lộ trình cụ thể để đến 2030 có thể đưa tỷ lệ thị trường chịu giới hạn xuống dưới ngưỡng 3% mà MSCI coi là không còn trọng yếu, và tác động của room thấp xuống dưới 0,3% MSCI Vietnam IMI.
Thứ hai, hoàn thiện toàn bộ chuỗi sau giao dịch. Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) cần vận hành ổn định theo lộ trình; cơ chế không yêu cầu ký quỹ trước phải trở thành giải pháp dài hạn; đồng thời cần tiếp tục hoàn thiện mô hình global broker, quy trình xử lý giao dịch thất bại, cho vay chứng khoán, bán khống có kiểm soát và công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Thứ ba, công bố thông tin phải song ngữ và đồng thời.MSCI ghi nhận lộ trình công bố bằng tiếng Anh, nhưng cũng tiếp tục lưu ý thông tin chưa phải lúc nào cũng đầy đủ và sẵn có bằng tiếng Anh. Với các cổ phiếu lớn và cổ phiếu có khả năng vào chỉ số quốc tế, mục tiêu cần là 100% thông tin trọng yếu được công bố đồng thời, có chất lượng tương đương bản tiếng Việt.
Thứ tư, tăng nguồn hàng hóa thực sự có thể đầu tư không chỉ cần thêm mã cổ phiếu, mà cần doanh nghiệp lớn, quản trị tốt, free-float đủ cao và thanh khoản đủ sâu. Việc FTSE thực hiện đưa Việt Nam vào chỉ số theo lộ trình bốn đợt - 10%, 20%, 35% và 35% từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027 - cho thấy khả năng hấp thụ dòng vốn và lượng cổ phiếu có thể giao dịch là vấn đề rất thực tế.
Nhà đầu tư toàn cầu không chấm điểm số lượng văn bản được ban hành, mà chấm điểm trải nghiệm của một giao dịch, từ lúc đặt lệnh đến khi chuyển tiền về. Vì vậy, hiệu quả cải cách chỉ được phản ánh đầy đủ khi các cơ chế mới vận hành ổn định, nhất quán và có thể kiểm chứng trong thực tế.
Phóng viên: Một trong những mục tiêu của Nghị quyết là gia tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư chuyên nghiệp và khuyến khích dòng vốn nước ngoài dài hạn, ổn định. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để thu hút mạnh hơn nhóm nhà đầu tư này?
Ông Đặng Thanh Tùng: Muốn thu hút được dòng vốn ngoại dài hạn, Việt Nam trước hết phải tạo được một nền tảng vốn dài hạn trong nước. Một thị trường phụ thuộc quá lớn vào giao dịch bán lẻ sẽ khó thuyết phục các định chế toàn cầu rằng thanh khoản và định giá có thể duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ.
Tính đến ngày 31/5/2026, Việt Nam có 13.162.410 tài khoản chứng khoán, nhưng chỉ có 24.658 tài khoản của nhà đầu tư tổ chức trong nước và nước ngoài cộng lại, tương đương khoảng 0,19% tổng số tài khoản. Chỉ tiêu này không phản ánh đầy đủ quy mô tài sản, nhưng phần nào cho thấy cấu trúc thị trường vẫn đang nghiêng nhiều về nhà đầu tư cá nhân.
Ngân hàng Thế giới ước tính tổng tài sản của các nhà đầu tư tổ chức tại Việt Nam vẫn thấp hơn phần lớn các thị trường so sánh trong khu vực. Vì vậy, Việt Nam cần có một lộ trình tái cấu trúc với các mục tiêu cụ thể để đưa quy mô tài sản của khối tổ chức lên mức tương đương với các nước trong khu vực vào năm 2030.
Theo các kịch bản của Ngân hàng Thế giới, nếu được triển khai theo lộ trình phù hợp và trên cơ sở bảo đảm an toàn, việc đa dạng hóa một phần tài sản của Bảo hiểm xã hội Việt Nam có thể bổ sung 20 tỷ USD cho khu vực doanh nghiệp đến năm 2030; tái phân bổ một phần tài sản bảo hiểm nhân thọ có thể huy động thêm 15 tỷ USD; còn các quỹ đầu tư và quỹ hưu trí tư nhân có thể đóng góp khoảng 14 tỷ USD. Tổng tiềm năng theo các giả định này là gần 49 tỷ USD vốn dài hạn trong nước.
Để hiện thực hóa dư địa đó, theo tôi, cần có những chính sách cụ thể. Trước hết là phát triển quỹ hưu trí bổ sung và các sản phẩm tiết kiệm dài hạn với ưu đãi thuế đủ hấp dẫn, cơ chế đóng góp định kỳ và mô hình quản trị độc lập. Cùng với đó, cần mở rộng biên độ phân bổ tài sản của khối bảo hiểm và an sinh xã hội theo lộ trình thận trọng, dựa trên quản trị rủi ro, thay vì tập trung quá lớn vào tiền gửi và trái phiếu chính phủ.
Thị trường cũng cần tạo thêm những tài sản phù hợp với nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức, gồm cổ phiếu có free-float cao, trái phiếu dài hạn, quỹ hạ tầng, sản phẩm xanh và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất. Đồng thời, cần bảo đảm tính dự đoán của chính sách thuế, ngoại hối và quyền cổ đông, để nhà đầu tư có thể xây dựng mô hình lợi nhuận – rủi ro trong 5-10 năm, thay vì chỉ nhìn vào một giao dịch ngắn hạn.
[Image: ]
Tác động của việc nâng hạng MSCI có thể lớn gấp 3-4 lần so với FTSE
Phóng viên: Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn ngày càng gay gắt giữa các thị trường mới nổi, theo ông, đâu là những lợi thế nổi bật của Việt Nam và những vấn đề cần tiếp tục cải thiện?
Ông Đặng Thanh Tùng: Việt Nam đang có lợi thế rất lớn từ sự kết hợp giữa tăng trưởng cao, năng lực sản xuất mở rộng, dòng vốn FDI mạnh và thị trường vốn còn nhiều dư địa phát triển.
GDP Việt Nam tăng 8,02% trong năm 2025; vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% và là mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025. Báo cáo tháng 5/2026 của Ngân hàng Thế giới cũng cho thấy tỷ lệ thương mại trên GDP của Việt Nam ở mức khoảng 180%, phản ánh mức độ hội nhập rất sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã có thêm một minh chứng tích cực cho hiệu quả của quá trình cải cách khi FTSE Russell xác nhận chuyển Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Điều này đưa Việt Nam vào cùng nhóm phân loại với nhiều nền kinh tế mới nổi lớn, đồng thời tạo thêm nền tảng thực tiễn cho mục tiêu nâng hạng theo chuẩn MSCI.
Tuy nhiên, quy mô giao dịch trên thị trường vẫn chưa chuyển hóa tương xứng thành nguồn vốn mới cho nền kinh tế. Trong giai đoạn 2019-2023, Việt Nam huy động bình quân khoảng 53,5 tỷ USD mỗi năm qua hệ thống ngân hàng, nhưng chỉ khoảng 2,9 tỷ USD qua thị trường chứng khoán – chênh lệch hơn 18 lần.
Cùng với đó, nhiều vấn đề vẫn cần tiếp tục cải thiện như room ngoại, free-float, thanh khoản ngoại hối và các công cụ hedging, công bố thông tin bằng tiếng Anh, quản trị doanh nghiệp, bảo vệ cổ đông thiểu số, chất lượng thực thi và tính ổn định của chính sách. MSCI hiện vẫn đánh giá Việt Nam cần cải thiện ở nhiều tiêu chí trong số này.
Việt Nam đã có một câu chuyện tăng trưởng rất thuyết phục; điều cần tiếp tục củng cố là một câu chuyện về khả năng đầu tư tương xứng. Khi nhà đầu tư có thể tiếp cận thị trường một cách thuận lợi, với cơ chế giao dịch, phòng ngừa rủi ro và thoái vốn theo chuẩn quốc tế, lợi thế tăng trưởng mới có thể được chuyển hóa đầy đủ thành lợi thế thu hút vốn.
Phóng viên: Nếu nhìn tới năm 2030, theo ông, đâu sẽ là thước đo quan trọng nhất để đánh giá thành công của các mục tiêu mà Nghị quyết đề ra đối với thị trường vốn và dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài?
Ông Đặng Thanh Tùng: Nếu doanh nghiệp có thể huy động vốn với chi phí hợp lý hơn, các dự án hạ tầng có thêm nguồn lực dài hạn, tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức tăng lên và dòng vốn quốc tế trở nên ổn định hơn, thì có thể nói các mục tiêu của Nghị quyết đã được hiện thực hóa.
Việc được nâng hạng lên thị trường mới nổi sẽ là một dấu mốc quan trọng, nhưng theo tôi, đó nên được xem là kết quả của quá trình cải cách, chứ không phải đích đến cuối cùng. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một thị trường vốn minh bạch, hiệu quả và có khả năng phân bổ nguồn lực tốt hơn cho nền kinh tế.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!