Quay lại

Dự báo tín dụng nửa cuối năm 2026: Chờ "chìa khóa" mở van hấp thụ vốn

vietstock · 11:05:01 22/7/2026 nguồn

neutralbanking_regulation

Tăng trưởng tín dụng 2026 phụ thuộc sức hấp thụ vốn hơn là nới lỏng tiền tệ

Thay đổi chính

  • NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15% trong năm 2026.
  • Dư nợ tín dụng đến 26/06/2026 tăng 7,41% so với cuối năm 2025.
  • Huy động vốn tăng 5,02%, thấp hơn tốc độ tăng tín dụng, nhưng thanh khoản hệ thống vẫn dồi dào.
  • Nút thắt chính nằm ở cầu tín dụng, pháp lý bất động sản và khả năng vay của doanh nghiệp.

Ngành chịu tác động

  • Ngân hàngCaoNgân hàng chịu áp lực vừa tăng tín dụng vừa kiểm soát rủi ro nợ xấu.
  • Bất động sảnTrung bìnhPháp lý dự án và thanh khoản thị trường quyết định khả năng hấp thụ vốn.
  • SMEsTrung bìnhDoanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế dòng tiền, tài sản bảo đảm và điều kiện vay.

Tổng kết: Dù thanh khoản ngân hàng dồi dào và lãi suất đã hạ, tăng trưởng tín dụng nửa cuối 2026 khó bứt phá nếu cầu vốn yếu. Thị trường sẽ theo dõi giải ngân đầu tư công và tháo gỡ pháp lý bất động sản như các chất xúc tác chính.

Tóm tắt sinh bởi AI từ vietstock. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

Dự báo tín dụng nửa cuối năm 2026: Chờ "chìa khóa" mở van hấp thụ vốn

Các chuyên gia dự báo, bức tranh tín dụng nửa cuối năm 2026 sẽ không chỉ phụ thuộc vào chính sách nới lỏng tiền tệ mà mang tính quyết định ở khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, đòi hỏi trợ lực từ tiến độ giải ngân đầu tư công và các giải pháp tháo gỡ pháp lý toàn diện.

Năm 2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ở mức khoảng 15%, với khả năng điều chỉnh linh hoạt dựa trên diễn biến kinh tế vĩ mô nhằm kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.

Nhờ các giải pháp điều hành đồng bộ trên cả phương diện định hướng dòng vốn lẫn can thiệp thị trường mở, ngành ngân hàng vẫn duy trì được sự ổn định dù phải đối mặt với thách thức tốc độ huy động vốn thấp hơn cho vay. Theo Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà, thanh khoản hệ thống hiện rất dồi dào, đảm bảo an toàn chi trả tuyệt đối và duy trì lãi suất liên ngân hàng ở mức hợp lý. Nhờ đó, tính đến ngày 26/06/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19.97 triệu tỷ đồng, tăng 7.41% so với cuối năm 2025 và tăng 18.1% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong khi đó, huy động vốn của các tổ chức tín dụng tăng 5.02% (cùng thời điểm năm trước tăng 6.11%).

Tăng trưởng tín dụng phụ thuộc vào sức hấp thụ vốn của nền kinh tế

Theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân - Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), thách thức lớn nhất đối với mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 không còn nằm ở phía cung vốn mà nằm ở sức hấp thụ vốn của nền kinh tế.

Trong những năm trước, vấn đề thường là ngân hàng thiếu thanh khoản hoặc chi phí vốn cao. Tuy nhiên hiện nay, thanh khoản hệ thống nhìn chung vẫn khá dồi dào, mặt bằng lãi suất đã giảm đáng kể so với giai đoạn 2022-2023, nhưng tín dụng vẫn không thể tăng tương ứng với kỳ vọng. Điều đó cho thấy nút thắt nằm ở phía cầu tín dụng và khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp.

Thứ nhất, nhiều doanh nghiệp vẫn đang trong giai đoạn phục hồi sau thời gian dài chịu tác động của suy giảm kinh tế toàn cầu. Đơn hàng xuất khẩu tuy đã cải thiện nhưng chưa thực sự bền vững, khiến doanh nghiệp thận trọng trong việc mở rộng đầu tư. Khi triển vọng lợi nhuận chưa rõ ràng, doanh nghiệp sẽ không mạnh dạn vay vốn, dù lãi suất có giảm thêm.

Thứ hai, thị trường bất động sản đã có dấu hiệu phục hồi nhưng chưa đồng đều. Đây vốn là lĩnh vực có khả năng hấp thụ tín dụng rất lớn. Tuy nhiên, nhiều dự án vẫn vướng mắc pháp lý, thanh khoản thị trường chưa hoàn toàn khôi phục, khiến nhu cầu tín dụng từ cả chủ đầu tư và người mua nhà chưa thể bùng nổ như giai đoạn trước.

Thứ ba, một bộ phận doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn gặp khó khăn về dòng tiền và tài sản bảo đảm. Ngân hàng muốn cho vay nhưng doanh nghiệp không đáp ứng được tiêu chuẩn tín dụng, trong khi nếu nới lỏng điều kiện cho vay quá mức sẽ làm gia tăng nợ xấu trong tương lai.

Một nghịch lý đang xuất hiện là "ngân hàng muốn cho vay nhưng doanh nghiệp không muốn hoặc không đủ điều kiện vay". Đây chính là lý do khiến tăng trưởng huy động vốn trong nhiều thời điểm vẫn cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng.

Nếu nhìn rộng hơn, việc tiền "nằm trong ngân hàng" phản ánh 3 xu hướng:

Thứ nhất là tâm lý phòng thủ của người dân và doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, nhiều chủ thể lựa chọn gửi tiết kiệm hoặc nắm giữ tiền mặt thay vì đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh.

Thứ hai là sự mất cân đối trong cấu trúc thị trường vốn. Nền kinh tế Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào tín dụng ngân hàng. Khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, thị trường vốn dài hạn chưa phát triển tương xứng, áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng rất lớn. Ngân hàng vừa phải đảm bảo tăng trưởng tín dụng vừa phải kiểm soát rủi ro, khiến khả năng dẫn vốn không thể tối ưu.

Thứ ba là tín dụng chưa chảy mạnh vào các động lực tăng trưởng mới. Các lĩnh vực như đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, kinh tế xanh, hạ tầng chiến lược, trung tâm tài chính quốc tế hay các dự án chuyển đổi số vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn do thiếu cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro hoặc khung pháp lý phù hợp.

Do đó, từ nay đến cuối năm 2026, để đạt mục tiêu tăng trưởng tín dụng, giải pháp quan trọng không phải chỉ là tiếp tục hạ lãi suất mà phải nâng cao khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Muốn vậy, cần đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, tháo gỡ pháp lý cho các dự án bất động sản và hạ tầng, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đồng thời phát triển mạnh các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng như thị trường trái phiếu, quỹ đầu tư, quỹ hạ tầng và các định chế tài chính trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam.

Nói cách khác, vấn đề hiện nay không phải là "thiếu tiền" mà là làm thế nào để tiền đi đúng nơi, đúng dự án và tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế thực. Khi niềm tin kinh doanh được cải thiện và cơ hội đầu tư trở nên rõ ràng hơn, dòng vốn sẽ tự động rời khỏi trạng thái "nằm trong ngân hàng" để đi vào sản xuất, kinh doanh và đầu tư.

Vì sao thanh khoản dồi dào nhưng tín dụng chưa tăng tương xứng?

Ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi - cho rằng, tiền gửi của dân cư tiếp tục tăng cho thấy niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng được củng cố và thanh khoản của hệ thống tương đối dồi dào.

Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng không chỉ phụ thuộc vào khả năng cung ứng vốn của ngân hàng mà phụ thuộc rất lớn vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Một bộ phận doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn về đơn hàng, thị trường đầu ra và dòng tiền. Nhiều doanh nghiệp vẫn có xu hướng thận trọng trong việc mở rộng đầu tư do triển vọng kinh doanh chưa hoàn toàn chắc chắn.

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng cũng phải thận trọng hơn trong hoạt động cấp tín dụng nhằm kiểm soát nợ xấu và bảo đảm an toàn hệ thống. Do đó, có thể xuất hiện nghịch lý là hệ thống ngân hàng có thanh khoản dồi dào nhưng tín dụng không tăng tương ứng.

Để khơi thông dòng vốn, trọng tâm không đơn giản là giảm lãi suất mà quan trọng hơn là nâng cao sức hấp thụ vốn của nền kinh tế thông qua cải cách thể chế, tháo gỡ khó khăn pháp lý cho doanh nghiệp, đẩy nhanh đầu tư công, thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển các động lực tăng trưởng mới.

Có thêm dư địa cho ngân hàng tăng trưởng tín dụng

Ông Nguyễn Hoàn Niên - Trưởng phòng cấp cao, Trung tâm phân tích, CTCK Shinhan Việt Nam (SSV) - nhận định, chính sách tiền tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục được điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng trong nửa cuối năm 2026. NHNN đã nhiều lần khẳng định định hướng điều hành linh hoạt nhằm thúc đẩy nền kinh tế, đồng thời gần đây cũng triển khai một số điều chỉnh liên quan đến các tỷ lệ an toàn và thanh khoản, qua đó tạo thêm dư địa cho hệ thống ngân hàng mở rộng hoạt động tín dụng.

Một trong những điểm điều chỉnh đáng chú ý là việc nới lỏng quy định về tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Theo quan điểm của SSV, đây là bước đi phù hợp trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư công và triển khai hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn trong giai đoạn 2026-2030, vốn đòi hỏi nhu cầu tài trợ trung và dài hạn ở mức cao. Bên cạnh đó, việc cho phép loại trừ một số khoản tín dụng phục vụ các dự án trọng điểm khỏi các giới hạn nhất định cũng cho thấy rõ định hướng ưu tiên tăng trưởng của cơ quan quản lý.

Trong ngắn hạn, chính sách tài khóa được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng hơn so với chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh dư địa nới lỏng tiền tệ ngày càng thu hẹp, hiệu quả triển khai và giải ngân đầu tư công sẽ mang tính quyết định đối với triển vọng tăng trưởng kinh tế.

Cát Lam

FILI

- 10:00 22/07/2026