Các trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hạ tầng giao dịch, phát triển các công cụ tài chính carbon, tăng tính thanh khoản và thúc đẩy minh bạch thông tin.
Xây thị trường carbon hiệu quả từ nền tảng Trung tâm tài chính quốc tế
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất, đòi hỏi các quốc gia phải triển khai các biện pháp mạnh mẽ nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính. Theo Uỷ ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change - IPCC), việc đạt được mục tiêu giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở ngưỡng 1,5°C đòi hỏi lượng phát thải phải giảm nhanh chóng và đạt trạng thái phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào khoảng năm 2050. Trong bối cảnh đó, các cam kết Net Zero đã trở thành định hướng trung tâm trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới.
[Image: ]
Một trong những công cụ chính sách quan trọng nhằm đạt được mục tiêu này là cơ chế định giá carbon (carbon pricing). Theo Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu, carbon pricing hoạt động bằng cách “nội hóa” chi phí ngoại tác của phát thải khí nhà kính, tức là buộc các chủ thể gây ô nhiễm phải trả chi phí tương ứng với lượng phát thải của mình. Các công cụ phổ biến bao gồm thuế carbon và hệ thống mua bán phát thải (Emissions Trading System – ETS), trong đó ETS cho phép các doanh nghiệp mua bán hạn ngạch phát thải nhằm tối ưu hóa chi phí giảm phát thải. Các cơ chế này đặt ra các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với các doanh nghiệp phát thải, góp phần thúc đẩy giảm phát thải, mặc dù hiệu quả còn phụ thuộc vào thiết kế chính sách và mức giá carbon.
Song song với đó, thị trường carbon tự nguyện (Voluntary Carbon Market – VCM) cũng đang phát triển nhanh chóng như một kênh bổ trợ quan trọng, cho phép các doanh nghiệp và tổ chức mua tín chỉ carbon để bù đắp lượng phát thải vượt quá phạm vi cho phép. Hai thị trường này không hoạt động độc lập mà bổ trợ nhau, cho phép doanh nghiệp bù đắp lượng phát thải phụ trội thông qua mua bán tín chỉ carbon tự nguyện trong giới hạn nhằm gia tăng lợi ích kinh tế. Tín chỉ carbon trên thị trường VCM cung cấp nguồn tín chỉ bổ sung, thúc đẩy phát triển bền vững trên các lĩnh vực chưa thuộc phạm vi điều chỉnh. Giá carbon trên thị trường bắt buộc bổ sung thông tin tham chiếu trên thị trường tự nguyện, từ đó phản ánh chi tiết cung cầu thực tế và chi phí biên của việc giảm phát thải trên quy mô toàn cầu.
Một vấn đề nổi bật khác của thị trường carbon, đặc biệt là VCM, là cơ chế hình thành giá (price discovery) còn yếu và thiếu minh bạch. Thị trường carbon toàn cầu hiện vẫn mang tính phân mảnh, với mức giá biến động lớn giữa các khu vực và loại tín chỉ khác nhau, gây khó khăn cho nhà đầu tư và các bên tham gia trong việc xác định giá trị thực của carbon. Một lượng lớn tín chỉ giao dịch song phương và không công khai, làm giảm tính minh bạch và tính đầy đủ của thông tin. Ngay cả trong các hệ thống ETS phát triển như Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu, giá carbon vẫn có thể biến động đáng kể theo chu kỳ kinh tế và điều chỉnh chính sách. Trên phạm vi toàn cầu, dù đã có khoảng 80 cơ chế định giá carbon đang hoạt động, nhưng chỉ có một phần lượng phát thải được bao phủ, và mức giá vẫn chưa đủ cao để đạt mục tiêu của thoả thuận Paris.
Trong bối cảnh đó, các trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Centres – IFCs), như London hay Singapore đóng vai trò quan trọng thông qua việc cung cấp hạ tầng giao dịch, phát triển các công cụ tài chính carbon, tăng tính thanh khoản và thúc đẩy minh bạch thông tin.
Trước hết, IFCs có khả năng phát triển và vận hành các nền tảng giao dịch tập trung cho các sản phẩm carbon, từ đó góp phần chuẩn hóa quy trình giao dịch và cải thiện tính minh bạch của giá. Ví dụ, Singapore Exchange đã triển khai các sản phẩm phái sinh carbon nhằm tạo điều kiện cho việc giao dịch và phòng ngừa rủi ro giá.
Thứ hai, sự hiện diện của các định chế tài chính lớn tại các IFCs giúp gia tăng thanh khoản cho thị trường carbon thông qua hoạt động tạo lập thị trường và đầu tư tài chính. Thanh khoản cao không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng phản ánh thông tin vào giá.
Thứ ba, IFCs còn có thể thúc đẩy quá trình tiêu chuẩn hóa tín chỉ carbon thông qua việc hỗ trợ xây dựng các bộ tiêu chuẩn chung và khung đánh giá chất lượng. Các sáng kiến quốc tế đang hướng tới việc thiết lập các nguyên tắc cốt lõi nhằm nâng cao tính toàn vẹn của thị trường carbon tự nguyện.
Thứ tư, cơ chế thanh toán bù trừ tại các IFCs gia tăng niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro tín dụng từ đó nâng cao tính thanh khoản và chức năng xác định giá.
Thứ năm, IFCs là cầu nối thị trường bắt buộc và tự nguyện trên các phương diện thanh khoản, giá và chuẩn hoá tín chỉ, từ đó kết nối hai thị trường
Tổng thể, trong khi các hệ thống ETS đã đạt được mức độ price discovery tương đối hiệu quả nhờ tính tiêu chuẩn hóa và cấu trúc thị trường phát triển, thì thị trường carbon tự nguyện vẫn đối mặt với nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Trong bối cảnh đó, vai trò của các trung tâm tài chính quốc tế nổi lên như một yếu tố quan trọng có thể góp phần thu hẹp khoảng cách này thông qua việc cải thiện thanh khoản, minh bạch, chuẩn hoá, thanh toán bù trừ và kết nối thị trường, tạo nền tảng cho một thị trường carbon hiệu quả.
Thế giới làm thế nào?
London được xem là một trong những trung tâm tài chính toàn cầu có vai trò tiên phong trong sự phát triển của thị trường carbon, đặc biệt trong giai đoạn hình thành và mở rộng của hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu. Theo các báo cáo của Chính phủ và Chính quyền tại London, phần lớn các giao dịch carbon tại châu Âu từng được thực hiện thông qua các định chế tài chính đặt tại London, cho thấy vai trò trung gian tài chính đặc biệt quan trọng của thành phố này trong việc hỗ trợ cơ chế hình thành giá carbon.
Một trong những yếu tố cốt lõi giúp London đạt được vị thế này là hệ sinh thái tài chính phát triển toàn diện. Sự hiện diện của các ngân hàng đầu tư, quỹ phòng hộ, công ty giao dịch hàng hóa và các tổ chức tài chính phi ngân hàng đã tạo thanh khoản cao cho thị trường carbon, đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm chênh lệch giá mua – bán và giúp giá carbon phản ánh nhanh chóng các thông tin mới. Đồng thời, London cũng là trung tâm của các thị trường phái sinh, nơi các công cụ như hợp đồng tương lai và quyền chọn carbon được giao dịch rộng rãi, góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và tăng chiều sâu thị trường. Thanh khoản cao chính là yếu tố then chốt khiến sàn ICE London trở thành trung tâm hình thành giá carbon tại Châu Âu, nơi giá carbon được xác lập và được sử dụng làm cơ sở cho các quyết định đầu tư, kinh doanh và hoạch định chính sách trên toàn khu vực.
London còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hạ tầng thể chế và tiêu chuẩn thị trường. Các tổ chức tài chính và pháp lý tại đây đã góp phần xây dựng các quy tắc giao dịch, chuẩn hóa hợp đồng và cơ chế thanh toán bù trừ, qua đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường. Cơ chế thanh toán bù trừ LCH (vận hành bởi LCH Clearnet) đứng ra làm trung gian bảo lãnh cho các bên trong giao dịch mua bán, giảm thiểu rủi ro đối tác, giúp các bên yên tâm hơn khi tham gia giao dịch. Sự vận hành trung của LCH Clearnet thu hút thêm thành viên tham gia thị trường, củng cố hiệu quả chức năng hình thành giá. Bên cạnh đó, sở giao dịch chứng khoán London LSEG gần đây đã triển khai hỗ trợ huy động vốn cho các dự án tạo tín chỉ carbon thông qua thị trường chứng khoán, cho phép các quỹ đầu tư liên quan đến carbon tiếp cận nguồn vốn rộng lớn hơn. Sáng kiến này cho thấy xu hướng tích hợp thị trường carbon với thị trường vốn, qua đó mở rộng vai trò của IFC trong việc hỗ trợ tài chính cho quá trình chuyển đổi xanh.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ London cũng phản ánh những thách thức đáng chú ý. London mạnh chủ yếu ở chức năng huy động vốn và giao dịch các hợp đồng chuẩn hoá, trong khi sự liên kết giữa hai thị trường bắt buộc và tư nguyện còn hạn chế. Trước 2013, EU ETS cho phép các doanh nghiệp quy đổi tín chỉ carbon từ VCM từ các nước đang phát triển để bù đắp một phần hạn ngạch phát thải vượt trội, tạo sự kết nối khi tín chỉ có thể được trao đổi bù đắp trên hai thị trường. Tuy nhiên sau 2013, do những lo ngại trong chất lượng tín chỉ và tính trùng lắp, EU loại hoàn toàn việc qquy đổi này, doanh nghiệp chỉ được dùng hạn ngạch trong khu vực để bù đắp, hay nói cách khác tín chỉ trên thị trường VCM trở thành sản phẩm tách biệt, sử dụng cho mục đích tự nguyện. Sự kiện Vương quốc Anh rời Liên minh châu Âu (Brexit) khiến hai thị trường tách biệt hơn nữa, tín hiệu giá giữa các thị trường trở bên phân mảnh hơn. Điều này cho thấy rằng ngay cả trong một thị trường phát triển, cơ chế price discovery vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và can thiệp chính sách (World Bank, 2023; ICAP, 2024).
Tổng thể, kinh nghiệm của London cho thấy một IFC có thể đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả price discovery thông qua việc cung cấp thanh khoản, phát triển hạ tầng giao dịch và vận hành cơ chế thanh toán bù trừ nhưng vẫn chịu ảnh hưởng nếu thiếu chức năng liên kết thị trường và sự thay đổi trong chính sách, thể chế.
Khác với London, Singapore nổi lên như một trung tâm tài chính carbon mới tại châu Á với định hướng chiến lược rõ ràng là trở thành trung tâm toàn cầu về dịch vụ và giao dịch carbon, đặc biệt trong lĩnh vực thị trường VCM. Trong bối cảnh VCM còn phân mảnh và thiếu minh bạch, Singapore đã chủ động xây dựng hệ sinh thái nhằm cải thiện cơ chế hình thành giá và thu hút dòng vốn quốc tế.
Một trong những sáng kiến quan trọng nhất là việc thành lập nền tảng Climate Impact X (CIX), với sự tham gia của các định chế lớn như Singapore Exchange, Temasek và DBS. CIX cung cấp cả thị trường giao dịch giao ngay (spot market) và sàn giao dịch cho các hợp đồng tiêu chuẩn hóa, với mục tiêu tăng thanh khoản và thiết lập giá tham chiếu cho tín chỉ carbon. Việc phát triển các hợp đồng tiêu chuẩn hóa, đặc biệt là các tín chỉ dựa trên thiên nhiên (nature-based credits), góp phần giảm tính không đồng nhất vốn là đặc trưng của VCM, qua đó hỗ trợ quá trình price discovery. Cơ chế thanh toán bù trừ tập trung dược thực hiện thông qua hệ thống thanh toán bù trừ SGX Clear giúp giảm thiểu rủi ro đối tác và thu hút thêm thành viên tham gia thị trường, tương tự như thị trường London.
Bên cạnh hạ tầng giao dịch, Chính phủ Singapore đóng vai trò trung tâm trong việc kiến tạo thị trường. Quốc gia này đã ban hành thuế carbon từ năm 2019 và đang từng bước nâng mức thuế, đồng thời cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon quốc tế để bù trừ một phần nghĩa vụ thuế. Theo Ban điều phối Biến đổi khí hậu Quốc gia Singapore NCCS, chính sách này không chỉ tạo cầu cho thị trường carbon mà còn thúc đẩy sự liên kết giữa thị trường trong nước và thị trường quốc tế. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với EU ETS tại London – nơi tín chỉ VCM được giao dịch phân mảnh và không có sự liên kết chặt chẽ giữa ETS và VCM. Singapore sử dụng chính sách thuế carbon như một cơ chế kết nối, cho phép doanh nghiệp dùng tín chỉ VCM quốc tế đạt chuẩn để bù trừ một phần nghĩa vụ thuế carbon trên lượng phát thải từ đó tạo cầu giao dịch, hình thành giá tham chiếu cho tín chỉ VCM quốc tế.
Singapore cũng đặc biệt chú trọng đến vấn đề tiêu chuẩn hóa và tính toàn vẹn của tín chỉ carbon. Quốc gia này tham gia các sáng kiến quốc tế như Hội đồng Liêm chính Thị trường Carbon Tự nguyện (ICVCM) nhằm xây dựng các nguyên tắc chung cho tín chỉ carbon chất lượng cao. Đồng thời, các cơ quan quản lý tài chính tại Singapore thúc đẩy minh bạch thông tin và phát triển các bộ tiêu chí đánh giá rủi ro, giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
Ngoài ra, lợi thế của Singapore còn nằm ở vị trí trung gian tài chính trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Quốc gia này đóng vai trò kết nối dòng vốn từ các nền kinh tế phát triển với các dự án giảm phát thải tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo tồn rừng và năng lượng tái tạo. Điều này giúp Singapore không chỉ là nơi giao dịch mà còn là trung tâm truyền dẫn tín hiệu giá từ các dự án giảm phát thải trong khu vực đến các nhà đầu tư quốc tế, củng cố chức năng price discovery xuyên biên giới.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với Singapore là quy mô thị trường VCM vẫn còn hạn chế và phụ thuộc nhiều vào sự phát triển của các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, vấn đề chất lượng tín chỉ carbon và nguy cơ “greenwashing” vẫn là rủi ro đáng kể. Dù vậy, cách tiếp cận chủ động và định hướng chiến lược của Singapore cho thấy vai trò quan trọng của IFC trong việc “kiến tạo thị trường” và cải thiện price discovery trong bối cảnh thị trường còn non trẻ.
Trong khi đó, Trung Quốc là quốc gia có hệ thống thị trường ETS lớn nhất thế giới và Thượng Hải là trung tâm của hệ thống này. Với quy mô bao phủ hàng nghìn doanh nghiệp, chủ yếu trong lĩnh vực điện lực, thị trường này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải của Trung Quốc và có tiềm năng ảnh hưởng lớn đến thị trường carbon toàn cầu. Mô hình IFC của Thượng Hải mang tính chất định hướng của nhà nước, khác với các mô hình tại London nơi thị trường tư nhân dẫn dắt và Singpore nơi nhà nước định hướng, tư nhân vận hành hạ tầng.
Do đó, đặc điểm nổi bật đầu tiên của ETS Trung quốc là cơ chế price discovery không hoàn toàn dựa trên cung cầu. Việc phân bổ hạn ngạch phát thải, xác định mức trần phát thải và quy định giao dịch đều do nhà nước kiểm soát chặt chẽ khiến giá carbon giao động trong biên độ hẹp hơn. Giá carbon được giữ trong biên độ hẹp, đảm bảo tính ổn định của thị trường trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời cũng hạn chế mức độ phản ánh thông tin thị trường vào giá vốn là yếu tố cốt lõi để cơ chế price discovery trở nên hiệu quả.
Về hạ tầng giao dịch, sàn giao dịch môi trường và năng lượng Thượng Hải SEEE (Shanghai Environment and Energy Exchange) cung cấp nền tảng cho giao dịch hạn ngạch phát thải, góp phần tăng tính minh bạch so với các giao dịch phi tập trung. Theo mạng lưới đối tác carbon quốc tế (International Carbon Action Partnership) (2024), Trung Quốc đang từng bước mở rộng phạm vi ETS sang các ngành công nghiệp khác như thép, xi măng và nhôm, điều này được kỳ vọng sẽ làm tăng khối lượng giao dịch và cải thiện hiệu quả price discovery trong dài hạn.
Đối với việc kết nối thị trường bắt buộc và tự nguyện, Trung Quốc phát triển cơ chế bù trừ CCER (China Certified Emission Reductions) cho phép doanh nghiệp trong ETS dùng tín chỉ carbon trên VCM để bù trừ tối đa 5% nghĩa vụ phát thải. Cơ chế này phần nào tương đồng với Singapore, tuy nhiên khác biệt căn bản ở chỗ Singapore chấp nhận tín chỉ VCM quốc tế đạt chuẩn trong khi CCER là hệ thống khép kín, chỉ công nhận ácc dự án thực hiện trong phạm vi Trung Quốc. Từ đó hình thành cầu VCM nội địa, thúc đẩy sự liên thông giữa hai thị trường tuy nhiên không có tác động trực tiếp đến việc hình thành giá price discovery VCM quốc tế. Thêm vào đó, CCER này từng bị tạm dừng do các vấn đề tương tự tại London như rủi ro chất lượng tín chỉ và chỉ mới được khởi đông lại gần đây, phản ánh tác động của các quyết định hành chính đến giao dịch trên thị trường.
Tóm lại, cả ba trường hợp London, Singapore và Thượng Hải phản ánh ba mô hình phát triển khác nhau của IFC trong thị trường carbon. London đại diện cho mô hình thị trường phát triển với thanh khoản cao và sản phẩm tài chính đa dạng, nơi giá được xác lập qua thị trường kỳ hạn thanh khoản cao. Singapore thể hiện vai trò kiến tạo thị trường trong lĩnh vực VCM, nơi cả chính sách và các chủ thể cùng tham gia kết nối thị trường carbon bắt buộc và tự nguyện từ đó hình thành giá. Thượng Hải lựa chọn mô hình nơi nhà nước đóng vai trò chủ đạo, hướng đến thị trường carbon và xác định giá price discovery trong nước hơn là phạm vi quốc tế. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở quan trọng để đánh giá vai trò của IFCs trong việc nâng cao hiệu quả price discovery và gợi mở các hàm ý chính sách cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Để phát triển thị trường carbon, trước hết, Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý và thể chế cho thị trường, đặc biệt là việc xây dựng và vận hành hệ thống mua bán phát thải (ETS) theo lộ trình đã được xác định trong các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu. Theo World Bank (2023), một thị trường carbon hiệu quả cần có các quy định rõ ràng về phân bổ hạn ngạch phát thải, cơ chế giám sát – báo cáo – thẩm định (MRV), cũng như hệ thống tuân thủ và chế tài xử phạt minh bạch. Trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể áp dụng cách tiếp cận thận trọng tương tự Trung Quốc, với việc giới hạn phạm vi ETS trong một số ngành có mức phát thải lớn như điện và công nghiệp nặng. Tuy nhiên, về dài hạn, cần từng bước mở rộng phạm vi bao phủ và tăng cường yếu tố thị trường để nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và cải thiện cơ chế hình thành giá.
Thứ hai, việc phát triển hạ tầng thị trường và nền tảng giao dịch carbon là điều kiện tiên quyết để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả price discovery. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy việc xây dựng các sàn giao dịch tập trung và nền tảng giao dịch điện tử giúp cải thiện đáng kể khả năng công bố thông tin và thiết lập giá tham chiếu. Đối với Việt Nam, việc thành lập một sàn giao dịch carbon quốc gia, tích hợp với hệ thống đăng ký tín chỉ và cơ sở dữ liệu phát thải, sẽ giúp giảm tình trạng giao dịch phân tán và thiếu minh bạch. Ưu tiên trước mắt là đảm bảo sàn đi vào vận hành, các quy tắc giao dịch rõ ràng, dễ thực hiện, thông tin đầy đủ, hiệu quả. Về dài hạn, khi thị trường vận hành ổn định, cần bổ sung thêm các sản phẩm giao dịch kỳ hạn dựa trên kinh nghiệm từ ICE London cho thấy thị trường kỳ hạn mới là công cụ giúp hình thành giá hiệu quả nhất.
Thứ ba, phát triển cơ chế thanh toán bù trừ tập trung. Đây là nhóm giải pháp được rút ra từ bài học kinh nghiệm tại thị trường London và Singapore: bảo lãnh thanh toán giúp giảm thiểu rủi ro, chi phí giao dịch từ đó thu hút sự tham gia của các chủ thể. Tại Việt Nam, thị trường đang từng bước hình thành, chức năng này có thể được tích hợp vào các nền tảng hạ tần sẵn có của trung tâm lưu ký chứng khoán nhằm nâng cao tính khả thi và hiệu quả trong giai đoạn đầu phát triển.
Thứ tư, Việt Nam cần chú trọng đến tiêu chuẩn hóa tín chỉ carbon và nâng cao tính toàn vẹn của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh thị trường carbon tự nguyện (VCM) ngày càng phát triển. Theo Hội đồng Liêm chính Thị trường Carbon Tự nguyện ICVCM, việc thiết lập các nguyên tắc cốt lõi cho tín chỉ carbon chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để xây dựng niềm tin thị trường. Việt Nam có thể tận dụng các tiêu chuẩn quốc tế hiện có (như Verra, Gold Standard) đồng thời phát triển hệ thống tiêu chuẩn trong nước phù hợp với điều kiện thực tiễn. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực đánh giá và xác minh dự án carbon nhằm đảm bảo tính bổ sung (additionality), tính bền vững và tránh tình trạng “tính trùng”, vốn là những vấn đề phổ biến trong VCM.
Thứ năm, tăng cường hiệu quả của cơ chế bù trừ 30% để kết nối thị trường ETS-VCM và định vị IFC, thu hút dòng vốn đầu tư. Đây là điểm khác biệt quan trọng của ETS Việt Nam so với các mô hình trên thế giới, vừa là cơ hội vừa là rủi ro. Cơ chế bù trừ lên tới 30% tạo điều kiện cho IFC Việt Nam trở thành cầu nối tạo cầu thực cho VCM trong nước và quốc tế theo thoả thuận Paris, thu hút dòng vốn đầu tư vào Việt Nam tạo tín chỉ carbon phục vụ doanh nghiệp trong ETS. Ngoài ra, mức bù trừ cao còn tạo lợi thế cạnh tranh gián tiếp trong thu hút vốn FDI khi các doanh nghiệp FDI có thể sử dụng nguồn tín chỉ nội địa để bù trừ chi phí thấp hơn khi hoạt động kinh doanh tại các quốc gia không cho phép cơ chế bù trừ hoặc bù trừ ở mức rất thấp. Tuy nhiên, cần lưu ý tiêu chuẩn chất lượng tín chỉ nếu lỏng lẻo sẽ làm méo mó giá, xói mòn niềm tin thị trường như bài học tại thị trường Trung Quốc.
Tựu trung, IFCs có thể giúp nâng cao hiệu quả price discovery thị trường carbon qua 5 chức năng: (1) Hạ tầng giao dịch, (2) Thanh khoản, (3) Tiêu chuẩn hoá, (4) Thanh toán bù trừ và (5) Kết nối thị trường bắt buộc và tự nguyện.
Trong bối cảnh Chính phủ đang đẩy mạnh triển khai các hoạt động của trung tâm tài chính quốc tế theo định hướng đã được Quốc hội thông qua, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance phối hợp với Cơ quan Điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế tại thành phố Đà Nẵng (VIFC-DN) và Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA) tổ chức hội thảo “VIFC-DN: Kiến tạo thể chế - Định hình dòng vốn thế hệ mới” vào 08h30 ngày 30/6/2026 tại Khách sạn Novotel, thành phố Đà Nẵng.
Hội thảo quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia kinh tế, doanh nghiệp và nhà đầu tư nhằm thảo luận các cơ chế đột phá để phát triển VIFC-DN, thu hút các dòng vốn thế hệ mới trong các lĩnh vực tài chính số, tài chính thương mại và tài chính xanh.
Trần Ngọc Mai - Vũ Việt Anh
Link gốc