Quay lại

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ NỬA CUỐI QUÝ 2/2026 VỤ THU HOẠCH KỶ LỤC BRAZIL ĐỐI ĐẦU LOGISTICS HORMUZ VÀ NÔNG DÂN GIM HÀNG

stockbiz · 11:27:07 19/5/2026 nguồn

bearish shortcoffee

Xuất khẩu VN tăng 73.3% lên 3.69 triệu bao, Arabica giảm 30% xuống 266.90 cent/lb.

Laggards

  • 1KCN26Arabica Futuresgiá_đóng_cửa-30% (so với cùng kỳ)

Tổng kết: Thị trường chịu áp lực giảm giá từ kỳ vọng nguồn cung dư thừa bất chấp xuất khẩu Robusta toàn cầu và Việt Nam tăng trưởng mạnh.

Tóm tắt sinh bởi AI từ stockbiz. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

[Image: ]

Thị trường cà phê toàn cầu đang trải qua một cuộc chuyển đổi mang tính cấu trúc trong quý 2/2026, khi kỳ vọng về vụ thu hoạch kỷ lục Brazil 2026/27 bắt đầu tạo áp lực thực tế lên giá, song quá trình hạ nhiệt diễn ra chậm hơn nhiều so với dự báo của phần lớn giới phân tích. Arabica trên ICE New York đã rơi về vùng 267–280 cent/lb vào giữa tháng 5, mức thấp nhất kể từ tháng 11/2024, trong khi Robusta trên ICE London dao động quanh 3.300–3.500 USD/tấn, giảm khoảng 12% kể từ đầu năm. Tuy nhiên, bên dưới bề mặt bearish rõ ràng này, một loạt yếu tố (gián đoạn logistics qua eo biển Hormuz, hành vi gim hàng của nông dân Việt Nam và Brazil, tồn kho ICE vẫn ở mức thấp lịch sử) đang ngăn cản đà giảm giá trở nên bền vững.

Câu hỏi trung tâm của thị trường lúc này không còn là “liệu thặng dư có xảy ra hay không” mà là “khi nào thặng dư thực sự chạm tới thị trường vật chất.” Rabobank cảnh báo rằng cấu trúc contango (khi giá hợp đồng giao xa cao hơn giá giao gần) sẽ không quay lại trước tháng 12/2026, tức thị trường sẽ còn ở trong trạng thái chuyển tiếp suốt cả nửa cuối năm. Sucafina, sau chuyến crop tour tại Brazil, nhận định áp lực giá từ vụ mới sẽ chỉ thực sự đến trong Q2/2026 nhưng có thể “đáng kể trong việc thay đổi nhận thức về nguồn cung tương lai.”

Arabica: Thanh lý 2.7 tỷ đô la, nhưng backwardation vẫn còn

Arabica futures hợp đồng tháng 7 (KCN26) đóng cửa phiên ngày 16/5 ở mức 266.90 cent/lb, giảm hơn 30% so với cùng kỳ năm ngoái và xa rời mức kỷ lục trên 440 cent/lb thiết lập vào tháng 2/2025. Trong 4 tuần gần nhất, giá mất thêm khoảng 5–8%, đánh dấu chuỗi giảm dài nhất kể từ quý 3/2025.

Động lực giảm chủ đạo đến từ bức tranh cung vụ mới 2026/27 tại Brazil, nơi đang bước vào on-year của chu kỳ biennial Arabica. Các ước tính sản lượng từ giới phân tích liên tục được nâng lên trong suốt quý 1 và đầu quý 2: Marex Group dẫn đầu với con số kỷ lục 75.9 triệu bao, tiếp theo là Sucafina (75.4 triệu bao, tăng 15.5% so với niên vụ trước), StoneX (75.3 triệu bao, nâng từ ước tính 70.7 triệu bao hồi tháng 11), Itaú BBA (69.3 triệu bao), và Coffee Trading Academy (71.4 triệu bao, tăng 12%). Riêng phần Arabica, Sucafina sau crop tour ước tính 49.7 triệu bao, tăng hơn 24% so với niên vụ 2025/26 chỉ đạt khoảng 37.7–38 triệu bao. Minas Gerais, bang sản xuất lớn nhất, dự kiến tăng sản lượng hơn 25.9% lên 32.42 triệu bao, trong đó riêng vùng Triângulo Mineiro và Alto Paranaíba có thể tăng vọt 46.5%.

Hệ quả ở cấp độ toàn cầu là đáng kể. StoneX dự báo thặng dư toàn cầu năm 2026 sẽ mở rộng lên 10 triệu bao từ mức chỉ 1.8 triệu bao năm 2025, đây là mức dư thừa lớn nhất trong 6 năm. Rabobank đưa ra con số tương tự ở biên 7–10 triệu bao, với tổng sản lượng toàn cầu có thể vượt 180 triệu bao lần đầu tiên trong lịch sử. Sucden Financial ước tính thặng dư ở mức 4.7–5.3 triệu bao.

Phản ứng của giới đầu cơ đã diễn ra quyết liệt. Theo Sucafina, managed money đã rút gần 2.7 tỷ USD giá trị vị thế mua ròng khỏi cà phê tương lai. Đây là mức thanh lý lớn nhất trong toàn bộ nhóm nguyên liệu công nghiệp năm 2026, chỉ sau đậu tương (vốn là thị trường lớn gấp 2.5 lần). Hợp đồng tháng 5 từng phá vỡ mốc tâm lý 300 cent/lb xuống dưới 293.85 cent/lb lần đầu tiên kể từ tháng 8, khi ba yếu tố đồng thời hội tụ: cà phê Honduras bắt đầu được giao cho ICE để phân loại (grading), tâm lý vĩ mô tiêu cực, và thời tiết Brazil tháng 1 tốt hơn kỳ vọng.

Tuy nhiên, thị trường không rơi tự do vì vài lý do quan trọng. Thứ nhất, tồn kho ICE Arabica certified stocks vẫn ở mức thấp lịch sử, từng rơi về 418.203 bao (thấp nhất 18 tháng) dù đã bắt đầu tăng trở lại khi cà phê Honduras và Trung Mỹ được đưa vào phân loại. Thứ hai, đường cong kỳ hạn (forward curve) vẫn backwardated mạnh, tức giá giao gần cao hơn đáng kể so với giao xa, phản ánh tình trạng khan hiếm vật chất ngắn hạn vẫn tồn tại song song với kỳ vọng dư thừa dài hạn.

Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, nông dân Brazil đang gim hàng. Doanh thu xuất khẩu cà phê Brazil đạt kỷ lục 16.1 tỷ USD năm 2025, và nhiều nông dân hiện có đủ năng lực tài chính để giữ hàng vô thời hạn. Tốc độ bán hàng của nông dân cho vụ mới đang tụt xa so với trung bình 5 năm. Cecafe báo cáo xuất khẩu cà phê xanh Brazil tháng 3 giảm 10% so với cùng kỳ xuống 2.65 triệu bao, trong khi Bộ Thương mại Brazil ghi nhận xuất khẩu tháng 3 giảm tới 31% xuống còn 151.000 tấn. Đồng real yếu đang khuyến khích bán hàng xuất khẩu, nhưng chưa đủ để phá vỡ tâm lý gim hàng.

Thứ tư, xung đột Mỹ-Iran và tình trạng đóng eo biển Hormuz tiếp tục tạo logistics premium đáng kể. Tàu hàng phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng, làm chậm thời gian giao hàng và đẩy chi phí vận chuyển, bảo hiểm lên cao. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến dòng Arabica từ Đông Phi và Robusta từ Việt Nam đi châu Âu. Sucafina nhận định xung đột “không có dấu hiệu tạm dừng hoặc giảm leo thang.”

Một diễn biến đáng chú ý là ICE New York sẽ cho phép cà phê Việt Nam được giao hàng bắt đầu từ hợp đồng tháng 5/2027, với mức chiết khấu 600 point so với giá chuẩn. Quyết định này, trong trung và dài hạn, có khả năng thay đổi cấu trúc nguồn cung giao hàng trên sàn ICE, đặc biệt nếu giá Arabica tiếp tục duy trì ở mức cao so với Robusta.

Rabobank dự báo Arabica sẽ ổn định trong biên 250–300 cent/lb vào cuối năm 2026. Trong quý 2 cụ thể, giá nhiều khả năng dao động trong biên 260–310 cent/lb, với bias nghiêng về phía giảm khi vụ thu hoạch Brazil tiến triển (thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 9). Tuy nhiên, rủi ro tăng giá bất ngờ vẫn tồn tại từ ba nguồn: thời tiết Brazil (mưa bất thường hoặc sương giá trong tháng 6–7), leo thang xung đột Hormuz đẩy logistics premium cao hơn, và El Niño. Sucafina cảnh báo pha El Niño đang gia tốc nhanh hơn dự kiến ban đầu, có thể gây khô hạn tại Brazil và ảnh hưởng vụ thu hoạch.

Robusta: Nguồn cung dồi dào nhưng tồn kho ICE rơi về mức thấp nhất 16 tháng

Robusta trên ICE London dao động quanh 3.300–3.500 USD/tấn vào giữa tháng 5, giảm khoảng 12% kể từ đầu năm. Giá từng chạm đáy 7 tháng ở 3.415 USD/tấn vào ngày 16/3 trước khi phục hồi nhẹ. So với mức đỉnh gần 5.500 USD/tấn cùng kỳ năm ngoái, Robusta đã mất hơn 35% giá trị. Tuy nhiên, tốc độ giảm chậm hơn đáng kể so với Arabica, phản ánh những thay đổi cấu trúc trong cách ngành rang xay sử dụng sản phẩm này.

Về phía nguồn cung, bức tranh nhìn chung thuận lợi. Việt Nam, nhà sản xuất Robusta lớn nhất thế giới với 97% sản lượng là Robusta, dự kiến đạt sản lượng 30.8 triệu bao trong niên vụ 2025/26 theo USDA, phục hồi mạnh sau đợt hạn hán ảnh hưởng vụ 2023/24. Tổng xuất khẩu cà phê Việt Nam niên vụ này được dự báo ở mức 27.3 triệu bao, tăng 8% so với 25.2 triệu bao niên vụ trước. Dữ liệu thực tế xác nhận xu hướng tích cực: xuất khẩu cà phê Việt Nam trong quý 1/2026 tăng 14% so với cùng kỳ lên 585.000 tấn. Riêng tháng 4, khối lượng xuất khẩu đạt 198.800 tấn trị giá 845.8 triệu USD, tăng 15% về lượng nhưng giảm 7.8% về giá trị do giá thế giới giảm.

Trên phạm vi toàn cầu, xuất khẩu Robusta tháng 1/2026 tăng vọt 49.1% lên 5.25 triệu bao theo ICO, trong đó Việt Nam dẫn đầu với mức tăng 73.3% lên 3.69 triệu bao. Indonesia và Ấn Độ cũng đóng góp thêm vào nguồn cung Robusta toàn cầu đang cải thiện. Brazil cũng dự kiến sản lượng Robusta (Conilon) niên vụ 2026/27 ở mức cao, với Hedgepoint ước tính 24.6–25.4 triệu bao (giảm 6–9% so với 27 triệu bao niên vụ trước nhưng vẫn nằm trong biên cao lịch sử), trong khi Espírito Santo sẽ tăng 9%.

Tuy nhiên, tín hiệu từ thị trường vật chất không hoàn toàn nhất quán với bức tranh nguồn cung dồi dào trên. Tồn kho ICE Robusta certified stocks rơi về mức thấp 16 tháng ở 3.755 lots, phản ánh tình trạng thắt chặt nguồn cung giao ngay tại châu Âu và Mỹ. StoneX lưu ý rằng “nguồn cung giao ngay vẫn thắt chặt ở đầu năm 2026, mặc dù dòng chảy ngắn hạn đã cải thiện.” Sucafina nhận định rằng “áp lực lên Robusta ở vùng gần đang gia tăng khi đó là chi phí thay thế cho Arabica,” hệ quả trực tiếp của xu hướng thay đổi công thức pha trộn từ cuối 2025.

Điểm mấu chốt nằm ở hành vi nông dân Việt Nam. Giá nội địa tháng 4 đã giảm xuống vùng 85.000–87.000 VND/kg, phá mốc 90.000 VND/kg ghi nhận một tháng trước đó, nhưng nông dân vẫn tiếp tục gim hàng chờ giá tốt hơn. Theo USDA, phần lớn tồn kho vật chất hiện do nông dân nắm giữ (những người thường chỉ lưu trữ khối lượng nhỏ), trong khi doanh nghiệp xuất khẩu đã chuyển sang mô hình “mua-để-bán” nhằm bảo toàn thanh khoản khi giá cà phê vượt 100.000 VND/kg và biến động mạnh. Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam xác nhận rằng “một số doanh nghiệp xuất khẩu đã bắt đầu nhập cà phê từ Brazil và Indonesia để hoàn thành hợp đồng.” Đây là tín hiệu cho thấy nguồn cung trong nước bị thắt chặt nhân tạo bởi hành vi đầu cơ của nông dân, bất chấp sản lượng tăng.

Chương trình tái canh tại Tây Nguyên cũng đang chậm tiến độ: chỉ khoảng 74.500 hecta được tái canh trên tổng mục tiêu 91.000 hecta, khi nhiều nông dân không muốn phá cây cũ trong giai đoạn giá cao hoặc chuyển đổi sang sầu riêng, bơ, hồ tiêu để đa dạng hóa thu nhập. Xu hướng này, trong dài hạn, có thể giới hạn năng lực sản xuất cà phê Việt Nam.

Spread Arabica-Robusta là một chỉ báo cấu trúc quan trọng. StoneX nhận định spread đang thu hẹp mang tính cấu trúc, không chỉ theo chu kỳ: chi phí logistics tăng từ các cảng châu Á và châu Phi, blend reformulation đã “dính” vì các nhà rang xay không quay lại tỷ lệ Arabica cao như trước ngay cả khi giá Arabica giảm, và hành vi mua tại farmgate vẫn kỷ luật. Arabica từng đắt gấp đôi Robusta; bây giờ tỷ lệ này đang thu hẹp, và StoneX cho rằng cần “một cú sốc khan hiếm Arabica thực sự hoặc một đợt thanh lý Robusta lớn” để đẩy spread trở lại mức trung bình lịch sử.

Triển vọng quý 2 cho Robusta thiên về đi ngang đến giảm nhẹ trong biên 3.100–3.600 USD/tấn. Áp lực giảm đến từ xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh và kỳ vọng thặng dư toàn cầu. Yếu tố hỗ trợ đến từ tồn kho ICE thấp, nông dân gim hàng, và Hormuz logistics premium. Rủi ro tăng giá bất ngờ chủ yếu liên quan đến El Niño (nếu gây khô hạn Tây Nguyên) hoặc leo thang xung đột làm gián đoạn tuyến vận chuyển châu Á-châu Âu.

Các yếu tố cần theo dõi tiếp theo

Xung đột Mỹ-Iran và eo biển Hormuz đóng vai trò trung tâm trong bức tranh giá cà phê quý 2. Việc tàu hàng phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng không chỉ kéo dài thời gian giao hàng mà còn đẩy chi phí bảo hiểm, nhiên liệu và phí cước lên cao, tạo ra một “Hormuz Logistics Premium” mà Coffee Trading Academy xác định là yếu tố hỗ trợ giá đáng kể, đặc biệt cho Arabica từ Đông Phi (Ethiopia, Kenya) và Robusta từ Việt Nam. Chi phí phân bón cũng tăng do gián đoạn dòng chảy ammonia và urea qua Hormuz, dù Sucafina đánh giá rằng với giá cà phê vẫn ở “phân vị 95 trong lịch sử”, tất cả nông dân trên thế giới vẫn có thể trồng cà phê có lãi. Chi phí cao hơn chỉ giảm biên lợi nhuận chứ chưa đe dọa sản lượng.

El Niño là yếu tố tác động quan trọng nhất. Sucafina cảnh báo pha El Niño đang gia tốc nhanh hơn kỳ vọng ban đầu; dự báo trước đó đặt khởi điểm vào cuối Q2, nhưng dấu hiệu đang xuất hiện sớm hơn. El Niño thường gây khô hạn tại Brazil và Việt Nam (hai nhà sản xuất chiếm hơn 50% sản lượng toàn cầu) và có thể nhanh chóng đảo ngược mọi kỳ vọng thặng dư nếu ảnh hưởng đến giai đoạn phát triển quả của vụ 2027/28 hoặc giai đoạn cuối thu hoạch 2026/27.

Chính sách thương mại cũng đáng chú ý. Mỹ đã dỡ bỏ mức thuế bất thường 40–50% áp lên cà phê Brazil trong năm 2025, loại bỏ một biến dạng lớn trên thị trường. Tuy nhiên, rủi ro thuế mới quay lại vẫn tồn tại trong môi trường mà tariff ngày càng được sử dụng như công cụ đàm phán. EU Deforestation Regulation (EUDR) tiếp tục bị hoãn thêm một năm, giảm bớt lo ngại gián đoạn nguồn cung cho thị trường châu Âu. Điều này đặc biệt có lợi cho Robusta Việt Nam xuất khẩu sang EU.

Tiêu thụ toàn cầu tăng ổn định 2–3% mỗi năm, được dẫn dắt bởi các thị trường mới nổi châu Á và tiêu dùng bền vững tại Mỹ, EU, Nhật Bản. ICO ghi nhận tổng tiêu thụ toàn cầu đã vượt 170 triệu bao/năm, nghĩa là ngay cả mức thặng dư 7–10 triệu bao cũng có thể được thị trường hấp thụ nhanh hơn nhiều giới phân tích kỳ vọng.

[Image: ]

Arabica đang trong giai đoạn điều chỉnh sâu từ mức đỉnh lịch sử, với xu hướng chủ đạo bearish nhưng tốc độ giảm bị kiềm chế bởi backwardation, tồn kho thấp, nông dân gim hàng, và logistics premium. Giá dự kiến dao động 260–310 cent/lb trong Q2, có thể test vùng 250 cent/lb nếu vụ thu hoạch Brazil tiến triển thuận lợi và nông dân bắt đầu bán hàng. Rủi ro tăng giá đến từ El Niño, sương giá Brazil tháng 6–7, hoặc Hormuz leo thang.

Robusta có nền tảng cung dồi dào hơn nhờ Việt Nam phục hồi mạnh, nhưng tồn kho ICE thấp kỷ lục và nông dân Việt gim hàng tạo ra tình trạng thắt chặt nhân tạo ở thị trường giao ngay. Giá dự kiến 3.100–3.600 USD/tấn trong Q2, bias đi ngang đến giảm nhẹ. Spread Arabica-Robusta tiếp tục thu hẹp cấu trúc; xu hướng này không dễ đảo ngược trong ngắn hạn.

Các mốc thời gian cần theo dõi:

Tiến độ thu hoạch Brazil (tháng 5–9, đặc biệt tốc độ bán hàng của nông dân), cập nhật El Niño từ NOAA và ENSO (tháng 6), báo cáo USDA Coffee Bi-Annual (dự kiến tháng 6), dữ liệu xuất khẩu Việt Nam hàng tháng từ Tổng cục Hải quan, diễn biến eo biển Hormuz, và động thái chính sách tariff Mỹ-Brazil. Trong bối cảnh tin tức cơ bản đang chuyển từ khan hiếm sang dư thừa, yếu tố timing (chính xác khi nào lượng cà phê mới thực sự đến tay người mua) sẽ quyết định mọi diễn biến giá trong nửa cuối 2026.

Tuyên bố miễn trừ: Bài phân tích dựa trên dữ liệu thị trường và nguồn tin công khai tính đến ngày 19/5/2026, không cấu thành khuyến nghị giao dịch. Thị trường cà phê đang trong giai đoạn chuyển đổi cấu trúc với biến động cao bất thường. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần quản trị rủi ro chặt chẽ.