Quay lại

Áp lực và cơ hội mới với công ty chứng khoán năm 2026

stockbiz · 17:03:01 9/5/2026 nguồn

bullish longsecurities

Ngành chứng khoán 2025 lãi ròng 39,6 nghìn tỷ đồng, dư nợ margin 401 nghìn tỷ và tăng vốn 2026 gần 100 nghìn tỷ.

Số liệu trong bài

Chỉ tiêuĐối tượngGiá trịKỳ
bien_loi_nhuanbiên lợi nhuận môi giới toàn ngànhkhoảng 20,8%
du_no_margindư nợ margin toàn thị trườngkhoảng 401 nghìn tỷ đồngcuối năm 2025
doanh_thu_hoat_dongtop 40 CTCKhơn 111 nghìn tỷ đồng2025
ty_trong_tu_doanhngành chứng khoán47%
ty_trong_cho_vay_ky_quyngành chứng khoán39,2%
ty_trong_danh_muccông cụ thị trường tiền tệkhoảng 40%
ty_letài sản thanh khoản nhanh trên nợ ngắn hạnkhoảng 43%
ty_le_so_voi_von_hoadư nợ margin toàn thị trường3,9%

+ 7 chỉ tiêu khác — di chuột vào hàng để xem trích dẫn nguồn.

Tổng kết: Động lực tăng trưởng vẫn tập trung ở tự doanh và cho vay ký quỹ, lần lượt đóng góp 47% và 39,2% lợi nhuận toàn ngành, trong khi doanh thu top 40 CTCK đạt hơn 111 nghìn tỷ đồng và lợi nhuận gộp gần 69,7 nghìn tỷ đồng trong năm 2025. Tuy vậy, biên lợi nhuận môi giới chỉ khoảng 20,8%, dư nợ margin tương đương 46,7% tổng tài sản ngành và 3,9% vốn hóa thị trường, cho thấy cơ hội 2026 đi cùng áp lực đòn bẩy và thanh khoản.

Tóm tắt sinh bởi AI từ stockbiz. Có thể không chính xác — kiểm tra số liệu trong bài gốc.

Toàn văn từ nguồn

Nâng hạng FTSE, làn sóng tăng vốn và cải cách pháp lý mở ra cơ hội tăng trưởng cho ngành chứng khoán, song áp lực đòn bẩy và cạnh tranh vẫn hiện hữu.

[Image: ]

Ngành chứng khoán được kỳ vọng bước vào chu kỳ phát triển mới nhờ hiệu lực nâng hạng FTSE từ tháng 9/2026. Ảnh: Minh Đức

Năm 2025 đánh dấu giai đoạn tăng trưởng mạnh của ngành chứng khoán Việt Nam khi quy mô tài sản toàn ngành vượt 900 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng 67% lên 39,6 nghìn tỷ đồng. Bước sang năm 2026, cùng với hiệu lực nâng hạng FTSE từ tháng 9, ngành chứng khoán được kỳ vọng bước vào một chu kỳ phát triển mới, dù vẫn đối mặt không ít áp lực về đòn bẩy, thanh khoản và cạnh tranh.

Tự doanh và cho vay ký quỹ tiếp tục là “đầu kéo” lợi nhuận

Theo báo cáo “Triển vọng tín nhiệm ngành chứng khoán 2026” của S&I Ratings, năm 2025 là năm bứt phá của ngành chứng khoán khi tổng doanh thu hoạt động của top 40 công ty chứng khoán (CTCK) đạt hơn 111 nghìn tỷ đồng, tăng 51% so với năm trước; lợi nhuận gộp đạt gần 69,7 nghìn tỷ đồng, tăng 61%.

Động lực tăng trưởng đến từ ba mảng chính gồm tự doanh, cho vay ký quỹ và môi giới, trong bối cảnh thanh khoản thị trường cải thiện mạnh, lãi suất duy trì ở mức thấp và VN-Index tăng mạnh trong năm 2025.

Tuy nhiên, cơ cấu lợi nhuận cho thấy sự phụ thuộc ngày càng lớn vào hoạt động tự doanh và cho vay ký quỹ, hai mảng đóng góp lần lượt 47% và 39,2% tổng lợi nhuận toàn ngành. Trong khi đó, các mảng tạo nguồn thu phí ổn định hơn như môi giới và ngân hàng đầu tư chỉ đóng góp khoảng 5%-6% lợi nhuận.

Ở mảng tự doanh, tổng danh mục đầu tư của các CTCK hiện chiếm khoảng 40% tổng tài sản toàn ngành và tạo ra gần một nửa lợi nhuận. Lợi nhuận từ tự doanh tăng tới 88% trong năm 2025, trở thành mảng đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng lợi nhuận của ngành.

Danh mục đầu tư của các CTCK hiện tập trung vào ba nhóm tài sản chính gồm cổ phiếu, trái phiếu và công cụ thị trường tiền tệ. Trong đó, công cụ thị trường tiền tệ chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 40% tổng danh mục, phản ánh xu hướng ưu tiên ổn định dòng tiền và quản trị rủi ro ở nhiều công ty lớn như SSI, ACBS, MBS hay VCK.

Tuy nhiên, S&I Ratings cho rằng tự doanh vẫn là mảng có mức độ rủi ro cao do phụ thuộc trực tiếp vào biến động thị trường. Các CTCK có danh mục cổ phiếu lớn hoặc tập trung vào nhóm cổ phiếu trong hệ sinh thái có thể chịu tác động mạnh khi thị trường điều chỉnh, đặc biệt với các khoản đầu tư FVTPL phải ghi nhận lãi/lỗ ngay trên báo cáo kết quả kinh doanh.

Bên cạnh tự doanh, cho vay ký quỹ tiếp tục là “mũi nhọn” tăng trưởng của ngành. Dư nợ margin toàn thị trường đạt khoảng 401 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng 64% so với năm trước và tương đương 46,7% tổng tài sản toàn ngành chứng khoán.

Đáng chú ý, quy mô dư nợ margin hiện tương đương 3,9% vốn hóa toàn thị trường, cao hơn đáng kể so với nhiều thị trường quốc tế như Mỹ (1,8%) hay Trung Quốc (2,3%). Theo S&I Ratings, điều này cho thấy mức độ đòn bẩy của thị trường chứng khoán Việt Nam đang ở mức cao, tiềm ẩn nguy cơ lan truyền rủi ro khi thị trường biến động mạnh.

Một số CTCK đã tiến sát giới hạn an toàn tài chính theo quy định với tỷ lệ dư nợ cho vay ký quỹ/vốn chủ sở hữu ở mức rất cao như HCM (194%), KBSV (188%), MBS (182%) hay VCBS (176%).

Trong khi đó, mảng môi giới chứng khoán tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh phí, đặc biệt từ các CTCK theo mô hình fintech và nền tảng giao dịch số. Biên lợi nhuận môi giới toàn ngành hiện ở mức thấp nhất trong các mảng hoạt động chính, chỉ khoảng 20,8%. Xu hướng “zero fee” hay giảm mạnh phí giao dịch được xem là chiến lược mở rộng tệp khách hàng để bán chéo các sản phẩm khác như margin hay tư vấn đầu tư.

Ở mảng ngân hàng đầu tư (IB), quy mô vẫn còn khá nhỏ khi chỉ đóng góp 4,2% doanh thu và 5,9% lợi nhuận toàn ngành. Tuy nhiên, đây được đánh giá là mảng có dư địa tăng trưởng lớn trong bối cảnh hoạt động IPO, phát hành trái phiếu và M&A được kỳ vọng sôi động hơn sau nâng hạng thị trường.

Nâng hạng FTSE mở ra triển vọng tích cực cho năm 2026

S&I Ratings đánh giá triển vọng tín nhiệm ngành chứng khoán năm 2026 ở mức “Ổn định”, đồng thời có xu hướng chuyển dần sang “Tích cực” nếu các CTCK kiểm soát tốt rủi ro thị trường và đòn bẩy tài chính.

Theo báo cáo, năm 2026 được xem là thời điểm mở đầu cho chu kỳ phát triển mới của ngành chứng khoán Việt Nam nhờ ba động lực lớn gồm môi trường vĩ mô thuận lợi, cải cách pháp lý đồng bộ và hiệu lực nâng hạng FTSE từ tháng 9/2026.

Đặc biệt, việc FTSE Russell chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp được kỳ vọng sẽ thu hút dòng vốn ETF và vốn chủ động quy mô lớn, qua đó thúc đẩy thanh khoản, IPO và hoạt động ngân hàng đầu tư.

Song song với đó, hàng loạt cải cách pháp lý như cơ chế non-prefunding (NPF), nới room ngoại lên 100% đối với CTCK, rút ngắn quy trình IPO hay vận hành hệ thống KRX cũng được xem là nền tảng quan trọng giúp thị trường tiến gần hơn tới chuẩn quốc tế.

Một điểm đáng chú ý khác là kế hoạch tăng vốn quy mô lớn của các CTCK trong năm 2026. Theo S&I Ratings, tổng quy mô tăng vốn toàn ngành ước tính gần 100 nghìn tỷ đồng, nhằm mở rộng dư địa cho vay ký quỹ, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Dù vậy, triển vọng ngành vẫn đi kèm nhiều rủi ro. S&I Ratings lưu ý rằng mô hình kinh doanh của các CTCK hiện phụ thuộc lớn vào diễn biến VN-Index, trong khi cơ cấu nguồn vốn vẫn nghiêng mạnh về nợ ngắn hạn. Khoảng 96% nợ phải trả của ngành là nợ ngắn hạn, trong khi tỷ lệ tài sản thanh khoản nhanh trên nợ ngắn hạn chỉ đạt khoảng 43% và có xu hướng giảm dần qua các năm.

Ngoài ra, áp lực cạnh tranh giữa các CTCK ngày càng gia tăng khi các công ty thuộc hệ sinh thái ngân hàng, tập đoàn lớn và khối ngoại tiếp tục mở rộng thị phần bằng công nghệ, vốn giá rẻ và chiến lược phí thấp. Điều này buộc các CTCK phải tăng đầu tư vào hạ tầng số, AI và quản trị rủi ro để duy trì vị thế trên thị trường.

Theo S&I Ratings, nhóm CTCK đầu ngành với nền tảng vốn mạnh, hoạt động đa dạng và được hậu thuẫn bởi ngân hàng hoặc tập đoàn lớn như TCX, SSI, VCI, VCK hay VPX sẽ là nhóm hưởng lợi rõ nét nhất trong chu kỳ nâng hạng sắp tới. Trong khi đó, các CTCK quy mô nhỏ, đòn bẩy cao hoặc phụ thuộc vào một mảng kinh doanh sẽ chịu áp lực phân hóa ngày càng lớn.

Minh Lâm

Link gốc